Test HP dạ dày giúp xác định cơ thể có đang nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) hay không và kiểm tra vi khuẩn đã được loại bỏ sau điều trị chưa. Tuy nhiên, không phải phương pháp nào cũng trả lời được cả hai câu hỏi này. Vậy nên chọn phương pháp nào nào cần chuẩn bị gì trước khi test, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt ưu – nhược từng phương pháp, hiểu khi nào cần nội soi và biết những lưu ý về thuốc trước khi xét nghiệm để tránh kết quả âm tính giả. Cùng theo dõi nhé!
Test HP dùng để trả lời câu hỏi gì?
Test HP dạ dày chủ yếu giúp trả lời câu hỏi: người bệnh có đang nhiễm vi khuẩn HP hay không và kiểm tra vi khuẩn đã được loại bỏ sau điều trị chưa? Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ tiến hành thêm nội soi để đánh giá tổn thương dạ dày đi kèm.

Theo Hướng dẫn điều trị nhiễm HP năm 2024 của American College of Gastroenterology (ACG – Trường môn Tiêu hóa Hoa Kỳ) cho biết, người đã điều trị HP cần được xét nghiệm lại để xác nhận tiệt trừ, thay vì chỉ dựa vào việc triệu chứng đã cải thiện. ACG khuyến nghị sử dụng test hơi thở, xét nghiệm kháng nguyên trong phân hoặc xét nghiệm từ mẫu sinh thiết khi có chỉ định nội soi.
Trên thực tế, tùy thuộc vào từng mục đích, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp xét nghiệm phù hợp:
- Xác định nhiễm HP đang hoạt động: Kiểm tra hiện tại vi khuẩn có còn trong dạ dày hay không. Test hơi thở và xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân thường được sử dụng khi người bệnh không cần nội soi vì nguyên nhân khác.
- Kiểm tra sau điều trị: Xác nhận HP đã được loại bỏ hay chưa. Dù đau bụng, đầy hơi hoặc ợ hơi đã giảm, người bệnh vẫn cần xét nghiệm lại theo lịch hẹn vì triệu chứng cải thiện không chứng minh được vi khuẩn đã hết.
- Đánh giá tổn thương dạ dày đi kèm: Nếu có chỉ định nội soi, bác sĩ có thể quan sát niêm mạc dạ dày để tìm viêm, loét hoặc tổn thương khác, đồng thời lấy mẫu sinh thiết để xét nghiệm HP khi cần.
Lưu ý rằng, không phải cứ đau dạ dày là cần test HP ngay hoặc phải nội soi. Trong Hướng dẫn về khó tiêu của ACG và Hiệp hội Tiêu hóa Canada (CAG) cho biết, nên thực hiện xét nghiệm HP không xâm lấn ở người dưới 60 tuổi có triệu chứng khó tiêu trong nhóm được hướng dẫn đề cập. Với người có nguy cơ ung thư dạ dày cao, dấu hiệu cảnh báo hoặc nghi ngờ tổn thương cần kiểm tra, bác sĩ sẽ cân nhắc nội soi dựa trên tình trạng cụ thể.
Nhìn chung, bác sĩ sẽ cân nhắc triệu chứng, bệnh sử, yếu tố nguy cơ và việc xét nghiệm có giúp thay đổi hướng xử trí hay không. Để hiểu rõ hơn về Vi khuẩn HP là gì?, tham khảo thêm Vi khuẩn HP là gì? Giải đáp từ A-Z cho người mới tìm hiểu
4 nhóm phương pháp test HP dạ dày thường gặp
Có bốn nhóm phương pháp test HP dạ dày thường gặp: test hơi thở, xét nghiệm kháng nguyên trong phân, xét nghiệm từ mẫu sinh thiết dạ dày và xét nghiệm kháng thể trong máu. Mỗi phương pháp có ưu điểm và mục đích riêng.
Test hơi thở HP
Test hơi thở HP (urea breath test – UBT) là phương pháp không xâm lấn, giúp xác định vi khuẩn HP có đang hoạt động trong dạ dày hay không.
Người bệnh được cho dùng urê có gắn đồng vị carbon, sau đó cung cấp mẫu hơi thở. Nếu có HP, men urease của vi khuẩn sẽ phân giải urê và tạo ra khí carbon dioxide mang dấu đồng vị để máy xét nghiệm phát hiện.
Theo Đồng thuận về quản lý nhiễm HP tại Việt Nam của Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam, (Vietnam Association of Gastroenterology (VNAGE) consensus on the management of Helicobacter pylori infection) cho biết, test hơi thở urê là một phương pháp không xâm lấn được ưu tiên để xác định nhiễm HP. Phương pháp này cũng có thể dùng để kiểm tra vi khuẩn đã được loại bỏ sau điều trị hay chưa.
Ưu điểm của phương pháp test hơi thở HP:
- Không cần nội soi, lấy máu hoặc lấy mẫu phân.
- Có thể dùng để xác định nhiễm HP đang hoạt động và kiểm tra kết quả sau điều trị.
- Thuận tiện khi người bệnh chỉ cần kiểm tra HP mà không có chỉ định nội soi.
Nhược điểm:
- Không cho biết dạ dày có viêm, loét hoặc tổn thương khác hay không.
- PPI, kháng sinh và bismuth có thể làm kết quả âm tính giả nếu xét nghiệm quá sớm sau khi dùng thuốc.
- Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn chuẩn bị và cung cấp mẫu hơi thở của cơ sở xét nghiệm.
Bạn có thể tìm hiểu cụ thể về phương pháp test hơi thở HP tại bài viết Quy trình test HP hơi thở như thế nào?
Xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân
Xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân (stool antigen test – SAT) nhằm mục đích tìm các thành phần của vi khuẩn HP trong mẫu phân. Người bệnh lấy mẫu theo hướng dẫn và gửi đến phòng xét nghiệm mà không cần nội soi.
Trong Hướng dẫn điều trị nhiễm HP năm 2024 của ACG khuyên rằng, xét nghiệm kháng nguyên trong phân là một trong những phương pháp có thể dùng để xác nhận HP đã được loại bỏ sau điều trị. Phương pháp này cũng phù hợp để phát hiện nhiễm HP đang hoạt động.
Ưu điểm:
- Không xâm lấn, không cần lấy máu hoặc nội soi.
- Có thể dùng cho cả xét nghiệm ban đầu và kiểm tra sau điều trị.
- Là lựa chọn phù hợp khi người bệnh không thuận tiện làm test hơi thở.
Nhược điểm:
- Người bệnh cần tự lấy, bảo quản và gửi mẫu phân đúng hướng dẫn.
- Độ tin cậy phụ thuộc vào loại xét nghiệm và chất lượng mẫu.
- PPI (Proton Pump Inhibitor – Thuốc ức chế bơm proton), kháng sinh và bismuth có thể làm kết quả âm tính giả nếu không tuân thủ thời gian chuẩn bị trước test.
Nội soi và xét nghiệm từ mẫu sinh thiết dạ dày
Test HP bằng nội soi không phải là một xét nghiệm đơn lẻ. Trong quá trình nội soi tiêu hóa trên, bác sĩ sẽ vừa quan sát thực quản, dạ dày và tá tràng, đồng thời có thể lấy một số mảnh mô nhỏ từ niêm mạc dạ dày để kiểm tra HP.
Tùy mục đích, mẫu sinh thiết có thể được sử dụng để:
- Làm xét nghiệm urease nhanh (CLO test): phát hiện hoạt tính men urease do HP tạo ra.
- Xét nghiệm mô bệnh học: quan sát mẫu mô dưới kính hiển vi để tìm HP và đánh giá những thay đổi của niêm mạc dạ dày.
- Nuôi cấy hoặc xét nghiệm sinh học phân tử: được cân nhắc trong những trường hợp cần xác định vi khuẩn và đánh giá khả năng kháng một số kháng sinh.
Ưu điểm:
- Giúp bác sĩ vừa xét nghiệm HP vừa quan sát trực tiếp tình trạng niêm mạc dạ dày, phát hiện viêm, loét hoặc tổn thương khác.
- Mẫu sinh thiết có thể được dùng để đánh giá những thay đổi của niêm mạc dưới kính hiển vi.
- Trong trường hợp cần thiết, mẫu mô có thể được sử dụng cho các xét nghiệm chuyên sâu để đánh giá khả năng kháng một số kháng sinh của HP.
Nhược điểm:
- Là phương pháp xâm lấn, cần chuẩn bị và thực hiện tại cơ sở y tế có chuyên môn.
- Không áp dụng cho tất cả những trường hợp, đặc biệt là các trường hợp chỉ muốn kiểm tra HP hoặc khi không có chỉ định nội soi vì nguyên nhân khác.
- Kết quả xét nghiệm từ mẫu sinh thiết có thể bị ảnh hưởng bởi thuốc đã sử dụng trước đó hoặc việc lấy mẫu không trúng vùng có vi khuẩn.
Tùy trường hợp, mẫu sinh thiết có thể được dùng để làm CLO test (xét nghiệm urease nhanh), xét nghiệm mô bệnh học, nuôi cấy hoặc xét nghiệm sinh học phân tử. Nhưng cần lưu ý: CLO test giúp phát hiện HP nhưng không phải kháng sinh đồ, nên không cho biết vi khuẩn nhạy hay kháng loại kháng sinh nào.
Tìm hiểu thêm: Clo test dạ dày là gì? Giải đáp chi tiết về viêm dạ dày clotest âm tính
Xét nghiệm kháng thể HP trong máu
Xét nghiệm máu HP thường nhằm mục đích tìm kháng thể IgG do hệ miễn dịch tạo ra khi cơ thể từng tiếp xúc với vi khuẩn. Tuy nhiên, kháng thể có thể tồn tại trong máu ngay cả khi HP đã được loại bỏ.
Trong Hướng dẫn toàn cầu về nhiễm Helicobacter pylori của World Gastroenterology Organisation (WGO – Tổ chức Tiêu hóa Thế giới) cho biết, phương pháp xét nghiệm kháng thể có thể không phù hợp để xác nhận tiệt trừ HP với mọi trường hợp, vì kháng thể có thể còn tồn tại nhiều năm sau điều trị.
Ưu điểm:
- Chỉ cần lấy mẫu máu, không phải nội soi hoặc lấy mẫu phân.
- Việc sử dụng PPI, kháng sinh hoặc bismuth gần thời điểm xét nghiệm ít ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kháng thể hơn so với các xét nghiệm tìm nhiễm HP đang hoạt động.
Nhược điểm:
- Không phân biệt chắc chắn người bệnh đang nhiễm HP hay từng nhiễm trong quá khứ.
- Không phù hợp để kiểm tra HP đã được loại bỏ sau điều trị hay chưa.
- Kết quả dương tính không đủ để quyết định điều trị nếu chưa xác định tình trạng nhiễm hiện tại.
Nếu xét nghiệm máu HP dương tính, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về việc có cần làm thêm test hơi thở hoặc xét nghiệm kháng nguyên trong phân hay không, thay vì tự điều trị chỉ dựa trên kết quả kháng thể.
Hiểu cụ thể hơn về HP IgG và IgM là gì?, tham khảo ngay bài viết HP IgG và IgM là gì? Cách đọc kết quả chỉ số HP IgG và IgM chính xác
Phương pháp nào dùng để xác định nhiễm HP đang hoạt động?
Như đã chia sẻ ở trên, khi cần biết hiện tại dạ dày có đang nhiễm HP hay không, bác sĩ thường ưu tiên test hơi thở hoặc xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân nếu người bệnh không có chỉ định nội soi.
Cả hai phương pháp này đều không cần nội soi và có thể cho kết quả đáng tin cậy khi được thực hiện đúng quy trình, người bệnh đã chuẩn bị thuốc phù hợp.
Vậy test HP phương pháp nào chính xác hơn? Không có một lựa chọn nào là tốt cho mọi tình huống. Tùy tình trạng của người bệnh, bác sĩ sẽ cân nhắc phương pháp phù hợp:
- Test hơi thở HP: Thường được ưu tiên khi cần xác định nhiễm HP mà không có chỉ định nội soi. Đồng thuận về quản lý nhiễm HP tại Việt Nam cũng ghi nhận đây là phương pháp không xâm lấn được ưu tiên.
- Xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân: Là lựa chọn thay thế khi người bệnh không thuận tiện làm test hơi thở. Độ tin cậy phụ thuộc vào loại xét nghiệm, cách lấy mẫu và việc chuẩn bị trước test.
- Xét nghiệm từ mẫu sinh thiết: Được cân nhắc khi người bệnh cần nội soi để kiểm tra viêm, loét hoặc tổn thương khác ở dạ dày. Bác sĩ có thể lấy mẫu mô để làm CLO test hoặc xét nghiệm mô bệnh học nhằm phát hiện HP.
Riêng xét nghiệm kháng thể HP trong máu không thể xác nhận chắc chắn nhiễm HP đang hoạt động, vì kháng thể có thể vẫn dương tính sau khi vi khuẩn đã được loại bỏ.
Ngoài ra, PPI, kháng sinh và bismuth có thể khiến một số xét nghiệm cho kết quả âm tính giả. Người bệnh nên thông báo các thuốc đã dùng gần đây để bác sĩ hướng dẫn thời điểm test phù hợp, thay vì tự ngừng thuốc.
Phương pháp nào dùng để kiểm tra sau điều trị?
Sau điều trị HP, test hơi thở và xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân là hai phương pháp thường được lựa chọn để kiểm tra vi khuẩn đã được loại bỏ hay chưa, kể cả khi đau bụng hoặc các triệu chứng tiêu hóa đã hết. Triệu chứng cải thiện không phải bằng chứng chắc chắn rằng quá trình tiệt trừ đã thành công.
ACG khuyến nghị, người đã điều trị HP cần được xét nghiệm lại để xác nhận tiệt trừ, kể cả khi triệu chứng đã cải thiện. Việc hết đau bụng hoặc đầy hơi không đủ để kết luận vi khuẩn đã được loại bỏ.
Tùy tình trạng, bác sĩ có thể lựa chọn:
- Test hơi thở HP: Phát hiện HP còn hoạt động trong dạ dày sau điều trị mà không cần nội soi.
- Xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân: Là phương pháp không xâm lấn khác để xác nhận HP đã được loại bỏ.
- Xét nghiệm từ mẫu sinh thiết dạ dày: Có thể thực hiện nếu người bệnh cần nội soi vì một chỉ định khác, chẳng hạn kiểm tra tình trạng loét dạ dày.
Còn phương pháp xét nghiệm kháng thể HP trong máu để kiểm tra sau điều trị thường không được khuyến nghị trong trường hợp này, vì kháng thể có thể vẫn dương tính dù vi khuẩn đã được loại bỏ.
Vậy khi nào nên xét nghiệm lại? Về thời điểm này, ACG khuyên người bệnh nên xét nghiệm xác nhận tiệt trừ ít nhất 4 tuần sau khi kết thúc điều trị kháng sinh.
Đồng thời, để hạn chế kết quả âm tính giả, người bệnh cần được bác sĩ hướng dẫn ngừng PPI ít nhất 2 tuần và ngừng kháng sinh, bismuth ít nhất 4 tuần trước khi test. Và không được phép tự ngừng thuốc đang được kê đơn chỉ để làm xét nghiệm.
Hiểu rõ hơn về quy trình cũng như chi tiết kiểm tra HP sau điều trị, bạn có thể tham khảo tại bài viết Kiểm tra HP sau điều trị: Những lưu ý khi tái khám
Khi nào cần nội soi thay vì test HP không xâm lấn?
Không phải ai được chỉ định test HP dạ dày cũng cần nội soi. Nếu mục tiêu chỉ là xác định nhiễm HP đang hoạt động và không có dấu hiệu cần khảo sát tổn thương tiêu hóa, bác sĩ có thể lựa chọn test hơi thở hoặc xét nghiệm kháng nguyên trong phân.
Tròng Hướng dẫn về khó tiêu của ACG và CAG “ACG and CAG Clinical Guideline: Management of Dyspepsia” đề xuất nội soi ở người từ 60 tuổi trở lên có triệu chứng khó tiêu mới được đánh giá, trong khi người dưới 60 tuổi thường được cân nhắc xét nghiệm HP không xâm lấn trước nếu không có chỉ định nội soi khác.
Nhưng cũng cần lưu ý rằng, mốc tuổi này thuộc hướng dẫn dành cho nhóm người bệnh khó tiêu được nghiên cứu, không thay thế việc đánh giá nguy cơ ung thư và dấu hiệu cảnh báo của từng người tại Việt Nam.
Hiểu đơn giản, bác sĩ sẽ tùy thuộc vào tình trạng thực tế để yêu cầu nội soi và khi cần trả lời thêm câu hỏi khác ngoài việc “có HP hay không?”, bao gồm:
- Có dấu hiệu cảnh báo bất thường: Người bệnh xuất hiện thêm tình trạng khó nuốt tăng dần, nôn kéo dài, sụt cân không chủ ý, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen. Đây là những biểu hiện cần được bác sĩ đánh giá sớm để tìm nguyên nhân, thay vì chỉ tự đi test HP.
- Nghi ngờ loét dạ dày – tá tràng hoặc bệnh lý thực thể khác: Khi nghi ngờ các tình trạng này, bác sĩ có thể sẽ yêu cầu nội soi để quan sát trực tiếp tổn thương, đánh giá mức độ và lấy mẫu mô khi cần.
- Triệu chứng khó tiêu mới xuất hiện ở người lớn tuổi hoặc có nguy cơ ung thư dạ dày cao: Bác sĩ có thể ưu tiên nội soi để không bỏ sót bệnh lý cần điều trị.
- Cần sinh thiết để đánh giá niêm mạc hoặc làm xét nghiệm chuyên sâu: Ví dụ khi bác sĩ cần khảo sát tổn thương nghi ngờ hay đánh giá vi khuẩn trong một số trường hợp điều trị HP không thành công.
Nói cách khác, khi bác sĩ cần tìm nguyên nhân gây triệu chứng hoặc đánh giá tổn thương dạ dày, nội soi có thể cần thiết dù người bệnh đã có kết quả test HP.
Cần ngưng PPI, kháng sinh hoặc bismuth bao lâu trước test HP?
PPI thường cần được ngừng ít nhất 2 tuần, còn kháng sinh và bismuth cần ngừng ít nhất 4 tuần trước khi test HP. Những thuốc này có thể làm giảm tạm thời số lượng hoặc hoạt động của vi khuẩn, khiến kết quả xét nghiệm âm tính dù HP vẫn còn trong dạ dày.
Các mốc thời gian này đặc biệt quan trọng khi làm test hơi thở, xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân hoặc xét nghiệm từ mẫu sinh thiết.
Trong Đồng thuận về quản lý nhiễm HP tại Việt Nam của Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam cũng chia sẻ rằng, người bệnh cần bảo đảm không sử dụng PPI trong ít nhất 2 tuần và không dùng kháng sinh hoặc bismuth trong ít nhất 4 tuần trước các xét nghiệm chẩn đoán HP.
Cụ thể:
| Nhóm thuốc | Khoảng thời gian cần trao đổi với bác sĩ trước khi test |
| PPI – thuốc ức chế bơm proton như omeprazole, esomeprazole | Ngừng ít nhất 2 tuần trước test |
| Kháng sinh | Ngừng ít nhất 4 tuần trước test |
| Bismuth – thành phần có trong một số phác đồ điều trị HP | Ngừng ít nhất 4 tuần trước test |
| PCAB – nhóm thuốc ức chế axit cạnh tranh kali | Ngừng ít nhất 2 tuần trước test theo hướng dẫn ACG |
Riêng với xét nghiệm HP sau điều trị, ACG cho biết nên thực hiện test ít nhất 4 tuần sau khi kết thúc liệu trình kháng sinh và sau khi đã ngừng PPI hoặc thuốc ức chế axit cạnh tranh kali (PCAB) ít nhất 2 tuần. Trong thời gian chuẩn bị, bác sĩ có thể hướng dẫn sử dụng thuốc khác để kiểm soát triệu chứng nếu cần.
Lưu ý: Không tự ngừng PPI, kháng sinh hoặc thuốc đang được kê đơn chỉ để đi test HP. Hãy thông báo cho bác sĩ những thuốc đã dùng gần đây để được hướng dẫn thời điểm xét nghiệm phù hợp.
Bên cạnh đó, ngoài thời điểm ngừng thuốc, mỗi cơ sở y tế có thể có hướng dẫn riêng về nhịn ăn trước test hơi thở hoặc nội soi, cũng như cách lấy và bảo quản mẫu phân. Người bệnh nên thực hiện đúng hướng dẫn của nơi làm xét nghiệm.
Trẻ em nên được chỉ định xét nghiệm HP thế nào?
Không nên áp dụng cách test HP ở người lớn cho mọi trẻ bị đau bụng. Ở trẻ em, mục tiêu thăm khám trước tiên là tìm nguyên nhân gây triệu chứng, không phải chỉ xác định trẻ có nhiễm HP hay không.
Theo Hướng dẫn phối hợp ESPGHAN/NASPGHAN về quản lý nhiễm HP ở trẻ em và thanh thiếu niên, cập nhật năm 2024 , của Hiệp hội Tiêu hóa, Gan mật và Dinh dưỡng Nhi khoa châu Âu và Bắc Mỹ, lưu ý:
- Trẻ có loét hoặc trợt dạ dày – tá tràng: Cần được xét nghiệm HP. Nếu phát hiện nhiễm vi khuẩn, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị phù hợp và kiểm tra lại kết quả sau điều trị.
- Trẻ bị đau bụng chức năng: Không nên test HP thường quy chỉ vì trẻ đau bụng tái diễn. Bác sĩ cần đánh giá các nguyên nhân gây đau bụng thay vì mặc định triệu chứng do HP.
- Trẻ có người thân nhiễm HP: Không cần xét nghiệm đồng loạt chỉ vì sống chung với người mắc HP. Riêng trẻ có người thân bậc một từng mắc ung thư dạ dày (cha, mẹ, anh chị em ruột), bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm HP không xâm lấn.
- Trẻ cần nội soi để tìm nguyên nhân triệu chứng: Khi có chỉ định nội soi và nghi ngờ nhiễm HP cần điều trị, bác sĩ có thể lấy mẫu sinh thiết dạ dày để xác định nhiễm khuẩn và đánh giá thêm khi cần. Không áp dụng cách “test HP dương tính rồi tự điều trị” như một quy trình thường quy cho trẻ em.
Trong trường hợp nếu trẻ đã điều trị HP, hướng dẫn ESPGHAN/NASPGHAN khuyến nghị kiểm tra kết quả tiệt trừ sau 6 – 8 tuần, bằng test hơi thở urê ^13C hoặc xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân hoặc sử dụng phương pháp phù hợp.
Bảng chọn test HP theo từng tình huống
Bảng dưới đây giúp bạn hình dung phương pháp nào thường được cân nhắc theo từng mục đích xét nghiệm. Nhưng cần lưu ý bảng mang tính chất tham khảo, không phải bảng tự chỉ định xét nghiệm và lựa chọn cuối cùng cần dựa trên đánh giá của bác sĩ.
| Tình huống | Hướng xét nghiệm thường được cân nhắc | Điểm cần lưu ý |
| Người lớn cần xác định HP đang hoạt động, không có chỉ định nội soi khác | Test hơi thở hoặc kháng nguyên HP trong phân | Kiểm tra việc dùng PPI, kháng sinh và bismuth trước test |
| Cần xác nhận HP đã được loại bỏ sau điều trị | Test hơi thở hoặc kháng nguyên HP trong phân | Chọn đúng thời điểm sau điều trị; không dùng xét nghiệm kháng thể máu |
| Có dấu hiệu cảnh báo hoặc cần đánh giá loét, tổn thương dạ dày | Nội soi, kết hợp xét nghiệm từ mẫu sinh thiết khi phù hợp | Nội soi còn nhằm tìm nguyên nhân và đánh giá tổn thương, không chỉ tìm HP |
| Đã xét nghiệm kháng thể HP trong máu và nhận kết quả dương tính | Bác sĩ cân nhắc test xác định nhiễm đang hoạt động | Kháng thể dương tính có thể phản ánh nhiễm trong quá khứ |
| Trẻ có loét hoặc trợt dạ dày – tá tràng | Bác sĩ cần đánh giá chuyên khoa; có thể chỉ định xét nghiệm HP từ sinh thiết khi nội soi | Không áp dụng thường quy cách “test rồi điều trị” như ở người lớn |
| Trẻ đã điều trị HP, cần xác nhận kết quả | Test hơi thở ^13C hoặc kháng nguyên phân phù hợp | Thời điểm và cách thực hiện theo hướng dẫn nhi khoa |
Test HP dạ dày cần được lựa chọn theo mục đích xét nghiệm và tình trạng của từng người. Test hơi thở và xét nghiệm kháng nguyên trong phân thường được khuyến nghị để xác định nhiễm HP đang hoạt động hoặc kiểm tra sau điều trị. Nếu cần đánh giá tổn thương dạ dày, bác sĩ có thể chỉ định nội soi và sinh thiết. Điều quan trọng là trước khi test HP, người bệnh hãy trao đổi với bác sĩ về các thuốc đang sử dụng, đặc biệt là PPI, kháng sinh và bismuth, để được hướng dẫn chọn phương pháp và thời điểm xét nghiệm phù hợp, hạn chế kết quả âm tính giả.
Dược sĩ Nguyễn Thị Thu – Tốt nghiệp chuyên ngành Quản lý và cung ứng thuốc – Cao đẳng dược TW Hải Dương với 6 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực trình dược, đã thực tập, công tác tại nhiều nhà thuốc khác nhau. Nội dung đã được kiểm duyệt theo đúng quy trình bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Quy trình duyệt bài Yumangel
















