Rối loạn vận động thực quản: Dấu hiệu, chẩn đoán và hướng điều trị

Rối loạn vận động thực quản có thể gây khó nuốt, nuốt nghẹn, cảm giác thức ăn mắc sau xương ức khó chịu hoặc đau ngực tái diễn. Tình trạng này gồm nhiều dạng như co thắt tâm vị, co thắt thực quản và nhu động thực quản không hiệu quả, với biểu hiện dễ nhầm với trào ngược dạ dày. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu các dấu hiệu thường gặp, nguyên nhân và biết khi nào nên đi khám cũng như hướng xử lý tình trạng phù hợp.

Rối loạn vận động thực quản là gì?

Thực quản là ống cơ nối từ họng đến dạ dày. Khi chúng ta nuốt, các cơ dọc theo thực quản tạo thành những đợt co bóp có trình tự gọi là nhu động thực quản, giúp đẩy thức ăn xuống phía dưới. Đồng thời, cơ thắt thực quản dưới cần giãn ra đúng thời điểm để thức ăn đi qua chỗ nối giữa thực quản và dạ dày.

Rối loạn vận động thực quản xảy ra khi quá trình này bị gián đoạn, ảnh hưởng đến quá trình nuốt của cơ thể. 

Rối loạn vận động thực quản là gì?

Cụ thể, rối loạn vận động thực quản là tình trạng các cơ của thực quản co bóp bất thường, quá yếu, quá mạnh hoặc không phối hợp nhịp nhàng, khiến thức ăn và chất lỏng khó di chuyển từ miệng xuống dạ dày. Bao gồm:

  • Co bóp quá yếu hoặc không tạo được nhu động hiệu quả.
  • Co bóp quá sớm hoặc không đúng trình tự.
  • Co bóp quá mạnh.
  • Mất nhu động.
  • Cơ thắt thực quản dưới không giãn bình thường khi nuốt.

Theo hướng dẫn “ACG Clinical Guidelines: Clinical Use of Esophageal Physiologic Testing” của American College of Gastroenterology (ACG – Trường môn Tiêu hóa Hoa Kỳ), rối loạn vận động thực quản là một trong những nguyên nhân cần được xem xét ở người có triệu chứng tắc nghẽn thực quản như khó nuốt hoặc trào ngược thức ăn, đặc biệt khi không tìm thấy nguyên nhân cơ học. 

ACG cũng xác định đo áp lực thực quản độ phân giải cao (HRM) là phương pháp quan trọng để đánh giá hoạt động vận động của thực quản trong những trường hợp này.

Các rối loạn này hiện được mô tả và phân loại chủ yếu dựa trên Chicago Classification phiên bản 4.0 (CCv4.0). Hệ thống phân loại xem xét hoạt động của cả chỗ nối thực quản – dạ dày và thân thực quản trên HRM, từ đó nhận diện những kiểu bất thường như co thắt tâm vị, mất nhu động hoặc nhu động thực quản không hiệu quả…

Vì vậy, rối loạn nhu động thực quản có thể hiểu là các bất thường liên quan trực tiếp đến cách thực quản co bóp và đưa thức ăn xuống dạ dày. Trong khi đó, rối loạn chức năng thực quản là khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm nhiều vấn đề chức năng khác của thực quản và không đồng nghĩa hoàn toàn với rối loạn vận động.

Dấu hiệu thường gặp: khó nuốt, nuốt nghẹn, đau ngực, trào ngược thức ăn

Triệu chứng của rối loạn vận động thực quản khác nhau tùy từng loại bệnh. Hai biểu hiện đặc biệt thường khiến người bệnh đi khám là khó nuốt và đau ngực.

Khó nuốt, nuốt nghẹn

Khó nuốt do rối loạn vận động thực quản được mô tả dưới nhiều hình thức như:

  • Cảm giác thức ăn xuống chậm.
  • Thức ăn mắc hoặc dừng lại sau xương ức.
  • Phải uống thêm nước thức ăn mới nuốt xuống được.
  • Khó nuốt thức ăn đặc hoặc chất lỏng.
  • Khó nuốt cả thức ăn đặc lẫn chất lỏng.

Dấu hiệu thường gặp: khó nuốt, nuốt nghẹn, đau ngực, trào ngược thức ăn

Trong đó, khó nuốt cả thức ăn đặc và chất lỏng là biểu hiện thường được ghi nhận ở người mắc co thắt tâm vị. Tuy nhiên, ACG trong “Clinical Guidelines: Diagnosis and Management of Achalasia” chia sẻ đặc điểm này không đủ để tự chẩn đoán co thắt tâm vị, bởi nhiều bệnh lý khác của thực quản cũng có thể gây khó nuốt.

Ngoài ra, bạn cần phân biệt cảm giác khó nuốt cần với cảm giác “vướng họng” đơn thuần. Trong rối loạn vận động thực quản, người bệnh thường cảm thấy thức ăn gặp khó khăn sau khi đã thực hiện động tác nuốt, đặc biệt là cảm giác thức ăn mắc ở vùng ngực.

Trào ngược thức ăn

Khi thực quản co bóp không hiệu quả, thức ăn và nước có thể không xuống dạ dày hoàn toàn mà bị giữ lại trong thực quản. Không chỉ có vậy, phần thức ăn hoặc dịch này có thể trào ngược trở lại miệng, đặc biệt khi nằm hoặc cúi người.

Triệu chứng này thường gặp ở co thắt tâm vị. Theo ACG ở người mắc co thắt tâm vị, nội soi có thể thấy:

  • Nước bọt hoặc thức ăn còn ứ đọng trong thực quản
  • Chụp cản quang có thể ghi nhận thực quản giãn và đoạn cuối thực quản thuôn hẹp.

Tuy nhiên, cần phân biệt tình trạng này với trào ngược dạ dày – thực quản (GERD). Cụ thể 

  • Ở người bị GERD, dịch hoặc thức ăn từ dạ dày đi ngược lên thực quản. 
  • Rối loạn vận động thực quản, thức ăn có thể chưa xuống tới dạ dày, bị lưu lại trong thực quản rồi trào ngược lên miệng.

Đau hoặc tức ngực

Một số rối loạn vận động, đặc biệt các rối loạn co bóp kiểu co thắt hoặc tăng co, có thể liên quan đến đau ngực.

Tuy nhiên, không thể dựa vào tính chất cơn đau để chắc chắn phân biệt đau ngực do thực quản với đau ngực do tim. Cả American Heart Association (AHA – Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ) và American College of Cardiology (ACC – Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ đều hướng dẫn, khi xuất hiện đau ngực, cần ưu tiên đánh giá và loại trừ các nguyên nhân tim mạch nguy hiểm trước khi xác định triệu chứng liên quan đến thực quản hoặc hệ tiêu hóa.

Đau hoặc tức ngực

Đặc biệt, nếu đau ngực xuất hiện đột ngột hoặc kèm các dấu hiệu:

  • Khó thở, hô hấp khó khăn
  • Vã mồ hôi lạnh
  • Choáng váng, đầu óc quay cuồng
  • Cảm giác đè nặng ngực hoặc đau lan đến tay, lưng, cổ hay hàm

Lúc này, người bệnh cần được đánh giá y tế ngay thay vì tự cho rằng đây là đau dạ dày hay co thắt thực quản.

Những dạng rối loạn vận động thực quản thường gặp

Rối loạn vận động thực quản không phải một bệnh duy nhất. HRM có thể phát hiện nhiều kiểu bất thường khác nhau. Trong phạm vi bài tổng quan này, ba nhóm đáng chú ý gồm co thắt tâm vị, co thắt thực quản và nhu động thực quản không hiệu quả.

Co thắt tâm vị

Co thắt tâm vị (achalasia) là một dạng rối loạn vận động thực quản, trong đó cơ thắt thực quản dưới KHÔNG giãn mở đúng cách khi nuốt. Đồng thời, nhu động bình thường của thân thực quản cũng bị suy giảm hoặc mất đi, khiến thức ăn khó di chuyển xuống dạ dày.

Những dạng rối loạn vận động thực quản thường gặp

Người bệnh có thể gặp một số biểu hiện như:

  • Khó nuốt, đặc biệt có thể khó nuốt cả thức ăn đặc và chất lỏng.
  • Cảm giác thức ăn mắc lại sau xương ức.
  • Thức ăn hoặc dịch trào ngược trở lại miệng.
  • Đau hoặc tức ngực ở một số trường hợp.
  • Sụt cân nếu tình trạng kéo dài và ảnh hưởng đến việc ăn uống.

Để xác định co thắt tâm vị, bác sĩ thường kết hợp triệu chứng với các xét nghiệm phù hợp. Trong đó, HRM có vai trò quan trọng trong việc xác nhận chẩn đoán và phân loại các kiểu co thắt tâm vị khác nhau.

Co thắt thực quản

Co thắt thực quản là tình trạng các cơn co bóp của thân thực quản xuất hiện bất thường, làm ảnh hưởng đến quá trình đưa thức ăn xuống dạ dày. 

Một dạng điển hình được xác định trên HRM là co thắt thực quản đoạn xa – distal esophageal spasm. Người bệnh có thể gặp một số biểu hiện như:

  • Khó nuốt hoặc cảm giác thức ăn xuống không trơn tru.
  • Đau hoặc tức ngực sau xương ức.
  • Cảm giác co thắt ở vùng ngực khi nuốt.
  • Triệu chứng xuất hiện từng đợt và có thể dễ nhầm với đau ngực do nguyên nhân khác.

Lưu ý: Không phải mọi cơn đau ngực hoặc cảm giác “co thắt” đều đồng nghĩa với bệnh co thắt thực quản. Bạn có thể xem chi tiết tại bài Bệnh co thắt thực quản.

Nhu động thực quản yếu hoặc không hiệu quả

Ở một số người, thực quản không co quá mạnh mà ngược lại, lực co quá yếu hoặc nhiều lần nuốt không tạo được nhu động đủ hiệu quả để đưa thức ăn xuống dạ dày.

Một chẩn đoán khá phổ biến trên HRM là nhu động thực quản không hiệu quả – Ineffective Esophageal Motility (IEM). Chicago Classification v4.0 đã đưa ra tiêu chuẩn chặt chẽ hơn cho IEM nhằm hạn chế việc chẩn đoán quá mức những bất thường nhẹ. 

Nhu động thực quản yếu hoặc không hiệu quả

Đồng thời, ý nghĩa của kết quả HRM vẫn cần được đánh giá cùng triệu chứng và bối cảnh lâm sàng của từng người.

Bảng phân biệt 3 dạng rối loạn vận động thực quản thường gặp

Dạng rối loạn Bất thường chính Biểu hiện thường gặp
Co thắt tâm vị Cơ thắt thực quản dưới không giãn tốt, nhu động thân thực quản suy giảm hoặc mất Khó nuốt cả thức ăn và nước, trào ngược thức ăn, đau ngực, có thể sụt cân
Co thắt thực quản Các cơn co bóp xuất hiện bất thường hoặc quá sớm Khó nuốt, đau hoặc tức ngực, cảm giác co thắt sau xương ức
Nhu động thực quản không hiệu quả Các đợt co bóp quá yếu hoặc thất bại, khiến thức ăn được đẩy xuống kém hiệu quả Khó nuốt, cảm giác thức ăn xuống chậm hoặc mắc lại, có thể kèm triệu chứng trào ngược

Cần lưu ý, bảng trên mang tính chất tham khảo, và các triệu chứng có thể chồng lấp giữa các dạng rối loạn, vì vậy không thể phân biệt chỉ dựa vào biểu hiện mà cần đến thăm khám để bác sĩ kết hợp nội soi, HRM và các xét nghiệm phù hợp từ đó xác định nguyên nhân chính xác.

Vì sao dễ nhầm với trào ngược dạ dày hoặc bệnh tim?

Dễ nhầm với trào ngược dạ dày

GERD và rối loạn vận động thực quản có một số triệu chứng chồng lấp như:

  • Khó chịu hoặc đau phía sau xương ức.
  • Trào ngược dịch hoặc thức ăn.
  • Cảm giác vướng khi nuốt.
  • Ho hoặc khó chịu vùng họng ở một số người.

Vì sao dễ nhầm với trào ngược dạ dày hoặc bệnh tim?

Tuy nhiên, cơ chế của hai nhóm bệnh không giống nhau. GERD chủ yếu liên quan đến dòng dịch dạ dày đi ngược lên thực quản, trong khi rối loạn vận động liên quan đến bất thường về co bóp hoặc khả năng giãn của cơ thắt thực quản.

ACG lưu ý rằng các xét nghiệm sinh lý thực quản có vai trò quan trọng trong việc nhận diện những rối loạn vận động có thể biểu hiện giống GERD, đặc biệt khi nội soi ban đầu không giải thích được triệu chứng.

Nếu triệu chứng nổi bật là vướng hoặc nghẹn ở cổ, bạn có thể tham khảo thêm Trào ngược dạ dày gây nghẹn cổ.

Dễ nhầm với đau ngực do tim

Đau ngực có nguồn gốc từ thực quản đôi khi có cảm giác rất giống đau do tim. Một tổng quan năm 2024 với tiêu đề “Diagnosis and Management of Noncardiac Chest Pain” về đau ngực không do tim cho thấy GERD là nguyên nhân thực quản thường gặp nhất, trong khi các rối loạn vận động co thắt như tăng co hoặc co thắt thực quản đoạn xa gặp ít hơn.

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11523089/?

Điều quan trọng là chỉ nên sử dụng khái niệm “đau ngực không do tim” sau khi nguyên nhân tim mạch đã được đánh giá phù hợp. Bạn KHÔNG NÊN tự quy một cơn đau ngực mới xuất hiện cho co thắt thực quản.

Khi nào cần đi khám?

Nếu có các biểu hiện khó nuốt xuất hiện kéo dài, tái diễn nhiều lần hoặc ngày càng rõ hơn, đi kèm các biểu hiện dưới đây, bạn nên đi khám sớm:

  • Khó nuốt cả thức ăn đặc và chất lỏng.
  • Thường xuyên có cảm giác thức ăn mắc lại sau xương ức.
  • Đau khi nuốt kể cả khi uống nước
  • Thức ăn chưa tiêu thường xuyên trào ngược trở lại miệng.
  • Sụt cân không chủ ý.
  • Nôn kéo dài hoặc tái diễn.
  • Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
  • Thiếu máu thiếu sắt chưa xác định được nguyên nhân.
  • Thường xuyên ho hoặc sặc khi ăn uống.

American Society for Gastrointestinal Endoscopy (ASGE – Hiệp hội Nội soi Tiêu hóa Hoa Kỳ) cảnh báo, các biểu hiện như khó nuốt, nuốt đau, sụt cân, xuất huyết tiêu hóa, nôn dai dẳng hoặc thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân được xem là những dấu hiệu cảnh báo cần được đánh giá thêm, trong đó có thể cần nội soi đường tiêu hóa trên.

Khi nào cần đi khám?

Đặc biệt, nếu thức ăn mắc hoàn toàn khiến bạn không thể nuốt nước hoặc nước bọt, hoặc xuất hiện đau ngực cấp kèm khó thở, choáng, vã mồ hôi, bạn cần được đánh giá y tế ngay để loại trừ rủi ro xảy ra.

Bác sĩ chẩn đoán bằng cách nào?

Không thể chẩn đoán rối loạn vận động thực quản chỉ dựa vào cảm giác khó nuốt hay đau ngực mà cần đến bác sĩ thăm khám, đánh giá. 

Quá trình đánh giá thường nhằm trả lời lần lượt hai câu hỏi:

  • Có bất thường cấu trúc hoặc tổn thương thực quản gây cản trở thức ăn hay không?
  • Nếu không có nguyên nhân cơ học, hoạt động co bóp của thực quản có bất thường hay không?

Tùy thuộc vào từng tình trạng, thể trạng của mỗi người, bác sĩ có thể sử dụng nội soi, chụp thực quản cản quang và đo áp lực thực quản HRM.

Nội soi thực quản

Nội soi thực quản giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc và lòng thực quản, từ đó phát hiện các nguyên nhân có thể gây khó nuốt như viêm, hẹp hoặc tổn thương gây cản trở đường đi của thức ăn.

ACG khuyến nghị nội soi là một trong những thăm dò cần ưu tiên ở người có khó nuốt hoặc các dấu hiệu cảnh báo, nhằm tìm nguyên nhân thực thể trước khi quy triệu chứng cho trào ngược dạ dày – thực quản.

Với người nghi ngờ rối loạn vận động thực quản, Chicago Classification v4.0 lưu ý cần loại trừ tắc nghẽn cơ học trước khi diễn giải kết quả HRM. Điều này giúp tránh nhầm một bất thường cấu trúc với rối loạn co bóp của thực quản.

Chụp thực quản cản quang khi phù hợp

Trong cách chẩn đoán rối loạn vận động thực quản này, người bệnh sẽ uống chất cản quang trước khi chụp X-quang để bác sĩ theo dõi hình dạng thực quản và quá trình chất cản quang di chuyển xuống dạ dày.

Bác sĩ chẩn đoán bằng cách nào?

Ở một số trường hợp nghi ngờ co thắt tâm vị hoặc cản trở dòng thoát tại chỗ nối thực quản – dạ dày, bác sĩ có thể sử dụng chụp thực quản cản quang theo thời gian – timed barium esophagram (TBE) để đánh giá khả năng làm rỗng của thực quản.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng chụp cản quang thông thường KHÔNG PHẢI là xét nghiệm đủ chính xác để sàng lọc tất cả các rối loạn vận động. ACG cũng ghi nhận độ nhạy và độ đặc hiệu của esophagram đối với rối loạn vận động còn hạn chế, vì vậy xét nghiệm này không thay thế HRM khi cần đánh giá chức năng co bóp.

Đo áp lực thực quản độ phân giải cao (HRM) là gì và khi nào cần làm?

Đo áp lực thực quản độ phân giải cao – High-Resolution Manometry (HRM) là một trong những xét nghiệm quan trọng để đánh giá rối loạn nhu động thực quản.

Trong quá trình thực hiện, một ống thông nhỏ có nhiều cảm biến áp lực được đưa qua mũi xuống thực quản. Người bệnh thực hiện các lần nuốt theo hướng dẫn, trong khi hệ thống ghi lại áp lực tại nhiều vị trí dọc theo thực quản.

Đo áp lực thực quản độ phân giải cao (HRM) là gì và khi nào cần làm?

HRM cho phép đánh giá:

  • Cơ thắt thực quản dưới có giãn đúng lúc khi nuốt hay không.
  • Nhu động thực quản có được tạo ra hay không.
  • Các đợt co có đúng trình tự hay xuất hiện quá sớm.
  • Lực co bóp quá yếu hoặc quá mạnh.
  • Có hình ảnh phù hợp với co thắt tâm vị hoặc các rối loạn vận động khác hay không.

Đây là phương pháp chẩn đoán được nhiều tổ chức ghi nhận, khuyến nghị:

  • ACG: khuyến nghị người có triệu chứng gợi ý tắc nghẽn thực quản nhưng không tìm thấy nguyên nhân cơ học nên được xem xét làm HRM để đánh giá rối loạn vận động.  
  • ACG cũng chia sẻ rằng HRM thay cho đo áp lực thực quản thông thường khi cần chẩn đoán rối loạn vận động thực quản.
  • Chicago Classification v4.0 mở rộng quy trình HRM bằng cách đánh giá ở các tư thế khác nhau và sử dụng thêm một số nghiệm pháp nuốt khi phù hợp. 

Nếu triệu chứng thiên về trào ngược hơn là khó nuốt, bác sĩ có thể cần thêm những thăm dò khác như theo dõi pH hoặc pH – trở kháng tùy tình huống. Xem thêm tại Khám trào ngược dạ dày như thế nào?.

Điều trị phụ thuộc vào loại rối loạn như thế nào?

Không có một phương pháp điều trị chung cho mọi rối loạn chức năng thực quản hoặc rối loạn nhu động thực quản. Điều trị cần dựa vào loại bất thường đã được xác định và mức độ ảnh hưởng đến người bệnh.

  • Co thắt tâm vị: Vấn đề chính là khả năng giãn mở của chỗ nối thực quản – dạ dày bị suy giảm. Các phương pháp điều trị vì vậy hướng đến giảm cản trở tại vị trí này. Lựa chọn cụ thể phụ thuộc vào phân nhóm bệnh và tình trạng từng người. Xem nội dung chi tiết tại Bệnh co thắt tâm vị.
  • Co thắt thực quản: Bác sĩ cần xác định rõ kiểu bất thường trên HRM, triệu chứng có thực sự phù hợp với kết quả đo hay không và có GERD hoặc nguyên nhân thứ phát nào đi kèm hay không trước khi lựa chọn điều trị. Xem nội dung chi tiết tại Bệnh co thắt thực quản.
  • Nhu động thực quản không hiệu quả: Hướng xử trí cũng không đơn thuần là “tăng co bóp thực quản”. Bác sĩ thường đánh giá mức độ khó nuốt, bệnh lý đi kèm và tình trạng trào ngược nếu có trước khi quyết định phương án phù hợp.

Đặc biệt, thuốc giảm acid có thể có vai trò khi người bệnh đồng thời mắc GERD nhưng không thể thay thế điều trị đặc hiệu của những rối loạn như co thắt tâm vị. Vì thế, những người có khó nuốt kéo dài không nên chỉ tự xử lý theo hướng “đau dạ dày” hoặc “trào ngược” mà bỏ qua việc tìm nguyên nhân.

Câu hỏi thường gặp về rối loạn vận động thực quản

Rối loạn vận động thực quản có nguy hiểm không?

CÓ THỂ, tùy loại rối loạn và mức độ ảnh hưởng. Một số trường hợp nhẹ ít gây triệu chứng, nhưng những bệnh như co thắt tâm vị có thể khiến người bệnh khó nuốt, trào ngược thức ăn, sụt cân và tăng nguy cơ hít sặc nếu kéo dài.

Nếu tình trạng khó nuốt xuất hiện thường xuyên, ngày càng tăng hoặc kèm sụt cân, người bệnh nên đi khám để xác định nguyên nhân.

Nội soi bình thường có loại trừ được rối loạn vận động thực quản không?

KHÔNG. Nội soi chủ yếu giúp phát hiện các bất thường về cấu trúc và niêm mạc thực quản, còn HRM đánh giá khả năng co bóp và vận động của thực quản.

Nội soi bình thường có loại trừ được rối loạn vận động thực quản không?

Vì vậy, người bệnh vẫn có thể mắc rối loạn vận động dù kết quả nội soi không phát hiện bất thường rõ ràng. ACG khuyến nghị cân nhắc HRM khi người bệnh có triệu chứng tắc nghẽn thực quản nhưng chưa tìm thấy nguyên nhân cơ học.

Đo áp lực thực quản HRM có phải nội soi không?

KHÔNG. Đây là hai xét nghiệm khác nhau.

  • Nội soi: Dùng ống có camera để quan sát niêm mạc và cấu trúc thực quản.
  • HRM: Dùng ống thông có cảm biến áp lực để ghi nhận hoạt động co bóp của thực quản khi nuốt.

Hai xét nghiệm sẽ cung cấp những thông tin khác nhau và có thể được sử dụng bổ sung cho nhau. Bác sĩ sẽ đánh giá để đưa ra kết luận cuối cùng phù hợp.

Khó nuốt cả thức ăn đặc và nước có phải co thắt tâm vị không?

Có thể gợi ý co thắt tâm vị nhưng chưa đủ để chẩn đoán. Đây là một trong những triệu chứng thường gặp của bệnh, nhưng nhiều nguyên nhân khác cũng có thể gây khó nuốt tương tự.

Theo ACG, chẩn đoán co thắt tâm vị cần dựa trên đánh giá lâm sàng kết hợp với HRM, nội soi và chụp thực quản cản quang khi cần.

Đau ngực có phải do co thắt thực quản không?

CÓ THỂ – NHƯNG không phải mọi trường hợp đau ngực đều do co thắt thực quản. GERD cũng có thể gây đau sau xương ức, trong khi một số người đau ngực lại không có bất thường vận động thực quản trên HRM.

Quan trọng hơn, người bệnh cần được đánh giá để loại trừ nguyên nhân tim mạch trước khi kết luận đau ngực xuất phát từ thực quản.

Uống thuốc trào ngược có điều trị được rối loạn nhu động thực quản không?

KHÔNG. Nếu nguyên nhân chính là rối loạn vận động thực quản. Thuốc điều trị GERD chủ yếu giúp kiểm soát tình trạng trào ngược liên quan đến acid, trong khi các bệnh như co thắt tâm vị hoặc co thắt thực quản có cơ chế khác và cần hướng xử trí riêng.

Nếu tình trạng khó nuốt, nuốt nghẹn hoặc trào ngược thức ăn vẫn kéo dài dù đã điều trị GERD, người bệnh nên đi khám lại để tìm nguyên nhân thay vì tự tăng liều hoặc kéo dài thuốc.

Rối loạn vận động thực quản là nhóm bệnh liên quan đến hoạt động co bóp của thân thực quản hoặc khả năng giãn mở của cơ thắt thực quản dưới. Khó nuốt, nuốt nghẹn, cảm giác thức ăn mắc sau xương ức, trào ngược thức ăn và đau ngực là những biểu hiện có thể gặp nhưng không đủ để tự xác định bệnh. Nếu tình trạng này kéo dài, tăng dần, gây sụt cân hoặc thường xuyên khiến thức ăn mắc lại, bạn nên đến cơ sở y tế để được đánh giá thay vì chỉ tự xử lý triệu chứng tại nhà.

Dược sĩ Nguyễn Thị Thu

Dược sĩ

Dược Sĩ Nguyễn Thị Thu

Đã kiểm duyệt nội dung

Dược sĩ Nguyễn Thị Thu – Tốt nghiệp chuyên ngành Quản lý và cung ứng thuốc – Cao đẳng dược TW Hải Dương với 6 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực trình dược, đã thực tập, công tác tại nhiều nhà thuốc khác nhau. Nội dung đã được kiểm duyệt theo đúng quy trình bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Quy trình duyệt bài Yumangel

0/5 (0 lượt bình chọn)

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *