Barrett thực quản là gì? Có nguy hiểm không và bao lâu cần nội soi lại?

Barrett thực quản là tình trạng lớp tế bào lót ở đoạn dưới thực quản thay đổi thành dạng tế bào giống niêm mạc ruột. Tình trạng này thường liên quan đến trào ngược dạ dày – thực quản kéo dài và làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến thực quản. Tuy nhiên, Barrett không đồng nghĩa với ung thư và phần lớn người mắc Barrett sẽ không tiến triển thành ung thư. Điều quan trọng sau khi được chẩn đoán là xác định có loạn sản hay không và theo dõi nội soi theo mức nguy cơ phù hợp. Theo dõi bài viết ngay sau đây để hiểu chi tiết hơn nhé!

Barrett thực quản là gì? Có phải ung thư không?

Barrett thực quản không phải là ung thư, mà là một tình trạng tổn thương tiền ung thư của hệ tiêu hóa. 

Nói một cách dễ hiểu, ở thực quản bình thường, bề mặt bên trong được phủ bởi tế bào biểu mô lát. Còn Barrett là tình trạng biểu mô lát bình thường ở đoạn dưới thực quản được thay thế bởi biểu mô dạng trụ có dị sản ruột liên quan đến trào ngược dạ dày thực quản trong thời gian dài.

Barrett thực quản là gì?

Mặc dù có tên gọi nghe khá đáng sợ, nhưng Hội Khoa học Tiêu hoá Thành Phố Hồ Chí Minh cho biết, xác định Barrett thực quản không phải là một “bản án” ung thư. Chỉ có một tỷ lệ rất nhỏ người mắc tình trạng này tiến triển thành ung thư thực quản.

American College of Gastroenterology (ACG – Trường môn Tiêu hóa Hoa Kỳ) trong Hướng dẫn “Diagnosis and Management of Barrett’s Esophagus: An Updated ACG Guideline” cho biết, chẩn đoán Barrett thực quản cần có chuyển sản ruột trong thực quản trên mẫu sinh thiết. ACG cũng đề xuất đoạn niêm mạc dạng trụ cần dài ít nhất 1cm để được xem là Barrett, thay vì chỉ dựa vào một đường Z hơi không đều trên nội soi.

Do đó, điều người bệnh cần phân biệt là:

  • Barrett không phải ung thư: Đây là sự thay đổi của niêm mạc thực quản và được xem là tình trạng có nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến thực quản.
  • Barrett không loạn sản: Nghĩa là đã có chuyển sản ruột nhưng chưa phát hiện những thay đổi tế bào tiền ung thư rõ ràng.
  • Barrett có loạn sản: Tình trạng này cho thấy tế bào đã có những biến đổi bất thường hơn và nguy cơ tiến triển cao hơn.
  • Ung thư biểu mô tuyến thực quản: Là giai đoạn tế bào đã trở thành tế bào ác tính và có khả năng xâm lấn.

NIDDK – Viện Quốc gia Hoa Kỳ về Bệnh Đái tháo đường, Tiêu hóa và Thận cũng nhấn mạnh rằng đa số người mắc Barrett thực quản không phát triển thành ung thư. Nguy cơ này chỉ tăng lên rõ hơn khi đã xuất hiện loạn sản, đặc biệt là loạn sản độ cao.

Vì vậy, khi phiếu nội soi ghi “Barrett” hoặc “nghi Barrett”, người bệnh không nên tự hiểu đây là chẩn đoán ung thư.

Vì sao GERD kéo dài có liên quan đến Barrett?

GERD kéo dài có liên quan đến Barrett thực quản vì niêm mạc thực quản phải tiếp xúc lặp đi lặp lại với dịch dạ dày trào ngược. 

Vì sao GERD kéo dài có liên quan đến Barrett?

Theo đó, Axit và các thành phần khác trong dịch trào ngược có thể gây kích thích, viêm và tổn thương niêm mạc. Khi quá trình này diễn ra nhiều lần trong thời gian dài, ở một số người, lớp tế bào lót thực quản có thể dần thay đổi thành dạng tế bào giống niêm mạc ruột – đây chính là chuyển sản ruột, đặc điểm của Barrett thực quản.

Mối liên hệ này đã được ghi nhận rõ trong các hướng dẫn và tài liệu chuyên môn. 

  • NIDDK cho biết nguyên nhân cụ thể khiến Barrett hình thành vẫn chưa được hiểu hoàn toàn, nhưng GERD là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng. Cơ quan này ước tính khoảng 5–15% người mắc GERD có thể phát triển Barrett thực quản.
  • Hướng dẫn cập nhật của ACG cũng cho thấy nguy cơ Barrett cao hơn ở những người có triệu chứng GERD kéo dài, đặc biệt khi đi kèm thêm các yếu tố nguy cơ khác như tuổi cao hơn, nam giới, hút thuốc, béo phì vùng bụng hoặc tiền sử gia đình có Barrett hay ung thư biểu mô tuyến thực quản.
  • Có thể hiểu đơn giản rằng việc niêm mạc thực quản tiếp xúc lặp lại với dịch trào ngược trong thời gian dài có thể góp phần tạo ra những thay đổi ở niêm mạc và ở một số người dẫn đến chuyển sản ruột. 

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải ai bị GERD lâu năm cũng sẽ mắc Barrett. Phần lớn người mắc GERD không tiến triển thành Barrett, và trên thực tế nguy cơ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác ngoài thời gian bị trào ngược.

Vì vậy, ở người có GERD kéo dài kèm nhiều yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể cân nhắc nội soi để đánh giá Barrett thay vì chỉ dựa vào mức độ ợ nóng hay trào ngược.

Bạn có thể tham khảo thêm nội dung chi tiết tại Bệnh trào ngược dạ dày thực quản: 7 nguyên nhân, 5 biến chứng và phác đồ điều trị chuẩn

Barrett có triệu chứng riêng không?

Không. Barrett thực quản thường không gây triệu chứng đặc hiệu. Phần lớn triệu chứng người bệnh cảm nhận được là do GERD hoặc một bệnh lý thực quản khác đi kèm. NIDDK cũng xác nhận Barrett bản thân nó không gây triệu chứng đặc hiệu.

Người bị Barrett có thể gặp một số tình trạng:

  • Ợ nóng hoặc cảm giác nóng rát sau xương ức.
  • Dịch hoặc thức ăn trào ngược lên họng, miệng.
  • Đau hoặc khó chịu vùng ngực.
  • Nuốt khó, nuốt đau.
  • Ho kéo dài hoặc khàn tiếng nếu đồng thời có GERD.

Đáng chú ý, một số người có Barrett gần như không có triệu chứng trào ngược. Vì vậy, mức độ ợ nóng không phản ánh chính xác mức độ Barrett hay nguy cơ loạn sản. Vì vậy, triệu chứng nhiều hay ít không cho biết Barrett nặng đến đâu và cũng không phản ánh chính xác nguy cơ loạn sản.

Barrett có triệu chứng riêng không?

Trong trường hợp xuất hiện triệu chứng khó nuốt tăng dần, sụt cân không rõ nguyên nhân, nôn kéo dài, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, người bệnh nên đi khám sớm thay vì chờ đến lịch nội soi định kỳ bởi đây có thể là dấu hiệu của những bệnh lý cần chú ý khác..

Chẩn đoán Barrett cần nội soi và sinh thiết như thế nào?

Nội soi chẩn đoán Barrett

Nội soi giúp bác sĩ quan sát trực tiếp vùng nối giữa thực quản và dạ dày. Barrett thường có hình ảnh niêm mạc màu đỏ hồng hoặc màu cá hồi khác với lớp niêm mạc lát bình thường của thực quản.

Tuy nhiên, chỉ nhìn hình ảnh nội soi chưa phải lúc nào cũng đủ để khẳng định Barrett. Theo NIDDK chia sẻ trong Diagnosis of Barrett’s Esophagus, Barrett thường được chẩn đoán bằng nội soi tiêu hóa trên kết hợp sinh thiết. 

Trong quá trình nội soi, bác sĩ lấy những mảnh mô nhỏ ở vùng nghi ngờ rồi gửi đến bác sĩ giải phẫu bệnh để quan sát dưới kính hiển vi, nhằm xác nhận Barrett thực quản và kiểm tra xem tế bào có loạn sản hay biến đổi ác tính hay không.

Vì sao phải sinh thiết Barrett?

Sinh thiết giúp trả lời hai câu hỏi quan trọng:

  • Thứ nhất, có thực sự là Barrett hay không? ACG khuyến nghị chẩn đoán Barrett dựa trên việc tìm thấy chuyển sản ruột trong mẫu mô lấy từ thực quản. Do tế bào chuyển sản có thể phân bố không đồng đều nên cần lấy mẫu ở nhiều vị trí để giảm nguy cơ bỏ sót.
  • Thứ hai, Barrett đã có loạn sản hay chưa? Đây là thông tin quyết định cách theo dõi tiếp theo. Người không có loạn sản có thể chỉ cần nội soi định kỳ trong vài năm, trong khi loạn sản độ thấp hoặc độ cao có thể cần theo dõi sát hơn hoặc điều trị qua nội soi.

Vì sao phải sinh thiết Barrett?

Trong các lần nội soi theo dõi, American Gastroenterological Association (AGA – Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ) khuyến nghị sử dụng nội soi ánh sáng trắng độ phân giải cao kết hợp nội soi tăng cường hình ảnh/chromoendoscopy để tăng khả năng phát hiện tổn thương liên quan Barrett. Việc lấy mẫu cũng cần thực hiện theo một quy trình có hệ thống thay vì chỉ lấy một mẫu ở vị trí bất kỳ.

Tìm hiểu chi tiết hơn về nội soi thực quản tại Nội soi thực quản có cần nhịn ăn không và những điều cần biết?

“Không loạn sản”, “loạn sản độ thấp”, “loạn sản độ cao” nghĩa là gì?

Sau khi sinh thiết Barrett, kết quả mô bệnh học là một trong những thông tin quan trọng nhất để xác định nguy cơ và kế hoạch theo dõi.

Barrett không loạn sản

Barrett không loạn sản (NDBE – nondysplastic Barrett’s esophagus) nghĩa là đã có chuyển sản Barrett nhưng chưa phát hiện những biến đổi tế bào đủ để chẩn đoán loạn sản.

Đây là nhóm phổ biến nhất và có nguy cơ tiến triển thành ung thư tương đối thấp. Vì vậy, người bệnh thường không cần đốt hoặc loại bỏ đoạn Barrett ngay, mà chủ yếu kiểm soát GERD và nội soi theo dõi định kỳ. 

Hướng dẫn của AGA năm 2024 cũng không khuyến nghị sử dụng thường quy liệu pháp loại bỏ Barrett qua nội soi (EET) ở người Barrett thực quản không loạn sản (non-dysplastic Barrett’s esophagus). Đây là khuyến nghị có điều kiện, “lợi bất cập hại” vì nguy cơ tiến triển của nhóm này nhìn chung thấp trong khi EET có thể gây ra nhiều biến chứng như đau, chảy máu, thủng hoặc hẹp thực quản…

Không xác định được loạn sản

Đôi khi bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ ghi “indefinite for dysplasia” – chưa thể xác định có loạn sản hay không trong phiếu khám.

Không xác định được loạn sản

Điều này có nghĩa là niêm mạc đang viêm hoặc có những thay đổi khiến tế bào trông bất thường nhưng chưa đủ để kết luận là loạn sản. Trong trường hợp này, bác sĩ thường kiểm soát tình trạng viêm/trào ngược trước rồi thực hiện đánh giá lại thay vì coi ngay là Barrett loạn sản.

Barrett loạn sản độ thấp

Loạn sản độ thấp (LGD – low-grade dysplasia) nghĩa là các tế bào ở vùng Barrett đã có những thay đổi bất thường theo hướng tiền ung thư, nhưng mức độ chưa nghiêm trọng như loạn sản độ cao.

Khi kết quả sinh thiết ghi nhận loạn sản, ACG khuyến nghị nên để một bác sĩ giải phẫu bệnh khác có kinh nghiệm về bệnh lý tiêu hóa xác nhận lại. 

Lý do là tình trạng viêm đôi khi có thể làm tế bào trông bất thường và việc phân biệt viêm với loạn sản không phải lúc nào cũng đơn giản.

Nếu loạn sản độ thấp được xác nhận, bác sĩ sẽ trao đổi với người bệnh về hai hướng chính: điều trị loại bỏ vùng Barrett qua nội soi hoặc tiếp tục nội soi theo dõi sát. 

Trong hướng dẫn AGA 2024 chia sẻ rằng, nếu bị loạn sản độ thấp, điều trị qua nội soi thường được cân nhắc để giảm nguy cơ tiến triển. Bên cạnh đó, theo dõi định kỳ cũng có thể phù hợp với một số người sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ của từng lựa chọn. 

Điều quan trọng là bác sĩ sẽ đánh giá từng cá nhân chứ không phải là áp dụng phác đồ điều trị chung cho tất cả những trường hợp được chẩn đoán Loạn sản độ thấp.

Barrett loạn sản độ cao

Loạn sản độ cao (HGD – high-grade dysplasia) cho thấy tế bào đã có nhiều thay đổi bất thường hơn và nằm gần hơn trên tiến trình dẫn đến ung thư biểu mô tuyến thực quản.

Nhưng đây vẫn chưa đồng nghĩa với ung thư xâm lấn, nhưng nguy cơ tiến triển cao hơn đáng kể so với Barrett không loạn sản hoặc loạn sản độ thấp. 

Vì vậy, AGA khuyến nghị mạnh điều trị loại bỏ tổn thương qua nội soi thay vì chỉ theo dõi ở người Barrett có loạn sản độ cao.

Barrett có nguy hiểm không? Nguy cơ tiến triển phụ thuộc những yếu tố nào?

Barrett có làm tăng nguy cơ ung thư thực quản, nhưng nguy cơ của mỗi người rất khác nhau. Việc chỉ thấy từ “Barrett” trên phiếu nội soi chưa đủ để biết nguy cơ cao hay thấp.

Barrett có nguy hiểm không?

Yếu tố quan trọng nhất là có loạn sản hay không và mức độ loạn sản. Theo NIDDK, người có loạn sản độ cao có nguy cơ ung thư cao hơn rõ rệt so với người loạn sản độ thấp hoặc không có loạn sản.

Trên thực tế, bên cạnh kết quả sinh thiết, bác sĩ còn xem xét các yếu tố:

  • Chiều dài đoạn Barrett: Đoạn arrett  càng dài thì nguy cơ tiến triển nhìn chung càng cao. ACG ghi nhận Barrett <3cm có nguy cơ tiến triển thấp hơn đoạn ≥3 cm và sử dụng chiều dài này để phân tầng lịch theo dõi.
  • Giới tính: Nam giới có nguy cơ Barrett và tiến triển liên quan Barrett cao hơn nữ giới trong nhiều nghiên cứu.
  • Hút thuốc: Những trường hợp có tiền sử hút thuốc có liên quan đến nguy cơ tiến triển cao hơn.
  • Tuổi và các yếu tố nguy cơ đi kèm: Các yếu tố này sẽ được bác sĩ xem xét cùng kết quả nội soi, mô bệnh học và tình trạng sức khỏe chung.
  • Kết quả loạn sản đã được chuyên gia xác nhận hay chưa: Điều này đặc biệt quan trọng với loạn sản độ thấp vì chẩn đoán này có thể bị đánh giá cao hơn thực tế nếu niêm mạc đang viêm.

Vì vậy, câu hỏi “Barrett có nguy hiểm không?” không nên trả lời chỉ bằng có hoặc không. Barrett cần được theo dõi vì có nguy cơ ung thư, nhưng đa số người mắc Barrett không tiến triển thành ung thư, đặc biệt khi không có loạn sản.

Barrett bao lâu nội soi lại?

Không có một lịch nội soi duy nhất áp dụng cho tất cả người mắc Barrett. Khoảng cách giữa các lần nội soi phụ thuộc trước hết vào kết quả sinh thiết, chiều dài đoạn Barrett, chất lượng lần nội soi trước và mức nguy cơ của từng người.

Thông tin từ Hướng dẫn AGA Clinical Practice Guideline on Surveillance of Barrett’s Esophagus cho biết, ở người Barrett không loạn sản, phần lớn chuyên gia trong hội đồng khuyến nghị nội soi chất lượng cao khoảng mỗi 3 năm. Khoảng theo dõi có thể kéo dài đến 5 năm ở người có nguy cơ tiến triển thấp hơn, ví dụ đoạn Barrett ngắn dưới 3 cm.

Cùng với đó, ACG 2022 đưa ra hướng dẫn cụ thể hơn về lịch khám dựa trên chiều dài đoạn Barrett:

Kết quả Hướng theo dõi tham khảo
Không loạn sản, Barrett <3 cm Có thể nội soi khoảng 5 năm/lần
Không loạn sản, Barrett ≥3 cm Khoảng 3 năm/lần
Chưa xác định được loạn sản Điều trị kiểm soát axit/viêm rồi đánh giá lại; nếu vẫn chưa xác định được loạn sản có thể cần theo dõi sát hơn
Loạn sản độ thấp đã được xác nhận Thảo luận điều trị qua nội soi hoặc theo dõi sát; nếu chọn theo dõi, khoảng cách thường ngắn hơn rõ rệt so với Barrett không loạn sản
Loạn sản độ cao Thường ưu tiên điều trị loại bỏ tổn thương qua nội soi thay vì chỉ chờ đến lần nội soi tiếp theo

Lưu ý, lịch khám cần áp dụng theo nguy cơ thay vì “một lịch cho tất cả mọi người”. Ngay cả ở nhóm không loạn sản, tuổi, bệnh đi kèm và khả năng người bệnh có thể hưởng lợi từ điều trị nếu phát hiện loạn sản cũng cần được cân nhắc khi quyết định tiếp tục theo dõi.

Do đó, người bệnh không nên tự lấy mốc “3 năm” hoặc “5 năm” để áp dụng nếu chưa biết kết quả sinh thiết và chiều dài đoạn Barrett của mình.

Để biết cụ thể hơn về thời điểm bao lâu thì nên nội soi dạ dày, tham khảo thêm tại: Bao lâu thì nên nội soi dạ dày 1 lần?

Khi nào bác sĩ cân nhắc điều trị Barrett qua nội soi?

Nếu Barrett chưa có loạn sản

AGA 2024 không khuyến nghị thường quy liệu pháp loại bỏ Barrett qua nội soi ở người không có loạn sản. 

Bởi với nhóm này, lợi ích của việc can thiệp ngay chưa đủ để vượt qua những nguy cơ và gánh nặng của thủ thuật. Hướng xử trí thường là kiểm soát GERD và nội soi theo dõi.

Nếu có loạn sản độ thấp

Sau khi kết quả được bác sĩ giải phẫu bệnh có kinh nghiệm xác nhận, người bệnh có thể được trao đổi về liệu pháp loại bỏ Barrett qua nội soi (EET – Endoscopic Eradication Therapy) hoặc tiếp tục theo dõi sát.

Khi nào bác sĩ cân nhắc điều trị Barrett qua nội soi?

Hướng dẫn của AGA 2024 nghiêng về EET ở người loạn sản độ thấp vì phương pháp này có thể làm giảm nguy cơ tiến triển. 

Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng cần cân nhắc lợi ích, rủi ro của thủ thuật và mong muốn của người bệnh.

Nếu có loạn sản độ cao

Với Barrett loạn sản độ cao, các hướng dẫn y tế thường khuyến nghị điều trị loại bỏ qua nội soi thay vì chỉ theo dõi.

Điều trị qua nội soi có thể gồm:

  • Cắt tổn thương qua nội soi: Áp dụng khi có vùng gồ, nốt hoặc tổn thương nhìn thấy rõ để vừa loại bỏ vừa đánh giá chính xác mức độ bệnh.
  • Đốt sóng cao tần (RFA): Là phương pháp sử dụng năng lượng nhiệt có kiểm soát để loại bỏ phần niêm mạc Barrett còn lại.
  • Áp lạnh (cryotherapy): Sử dụng nhiệt độ rất thấp để phá hủy mô Barrett bất thường trong một số trường hợp.

Barrett có chữa được không?

Câu trả lời phụ thuộc vào việc “chữa bệnh” đang được hiểu theo nghĩa nào.

  • Nếu mục tiêu là kiểm soát GERD: Thuốc PPI và thay đổi lối sống có thể giúp giảm tiếp xúc axit và hạn chế tổn thương tiếp tục xảy ra. Tuy nhiên, điều trị GERD không đảm bảo đoạn Barrett đã hình thành sẽ tự biến mất.
  • Nếu Barrett có loạn sản: Liệu pháp nội soi có thể loại bỏ vùng loạn sản và niêm mạc Barrett, sau đó niêm mạc lát bình thường có thể phát triển trở lại. NIDDK ghi nhận các phương pháp như cắt niêm mạc qua nội soi, RFA và áp lạnh có thể được sử dụng để loại bỏ tế bào Barrett bất thường.

Tuy nhiên, ngay cả khi đã đạt loại bỏ chuyển sản ruột, Barrett hoặc loạn sản vẫn có thể tái xuất hiện. Vì vậy, cả ACG và AGA đều khuyến nghị tiếp tục nội soi theo dõi sau điều trị thành công, với khoảng cách phụ thuộc mức loạn sản trước điều trị.

Do đó, Barrett không nên được hiểu đơn giản theo kiểu “uống thuốc hết hoàn toàn” hoặc “đốt xong là không cần theo dõi nữa”.

Người bệnh cần làm gì sau khi được chẩn đoán Barrett?

Nếu phiếu nội soi hoặc sinh thiết ghi Barrett thực quản, người bệnh nên tập trung vào những thông tin quan trọng dưới đây thay vì chỉ lo lắng về từ cụm từ “tiền ung thư”:

  • Kiểm tra kết quả mô bệnh học: Xác định đã có chuyển sản ruột hay chưa và có loạn sản không.
  • Nếu có loạn sản, cần xác nhận lại kết quả: Đặc biệt với loạn sản độ thấp hoặc độ cao, việc đọc lại bởi bác sĩ giải phẫu bệnh có kinh nghiệm về bệnh lý tiêu hóa giúp giảm nguy cơ phân loại sai.
  • Ghi nhận chiều dài đoạn Barrett: Đây là một trong những yếu tố giúp quyết định khoảng cách giữa các lần nội soi.
  • Kiểm soát GERD: AGA 2025 đề xuất sử dụng PPI hằng ngày ở người trưởng thành mắc Barrett thay vì không dùng PPI để hỗ trợ giảm nguy cơ tiến triển tân sinh. Liều và thời gian sử dụng cần được bác sĩ quyết định theo từng trường hợp.
  • Không tự bỏ lịch nội soi khi hết triệu chứng: Barrett có thể tồn tại mà không gây ợ nóng hay các triệu chứng rõ rệt. Mục đích nội soi theo dõi là phát hiện loạn sản hoặc ung thư sớm chứ không chỉ kiểm tra nguyên nhân gây khó chịu.
  • Hạn chế hút thuốc và kiểm soát cân nặng: Đây là những yếu tố liên quan đến Barrett và nguy cơ tiến triển.
  • Đi khám sớm nếu có dấu hiệu mới: Đặc biệt là khi tình trạng khó nuốt tăng dần, sụt cân không chủ ý, xuất huyết tiêu hóa hoặc nôn kéo dài bất thường… 

Lưu ý, sau khi được chẩn đoán Barrett thực quản, điều quan trọng là xác định có loạn sản hay không và loạn sản ở mức độ nào. Kết quả sinh thiết, chiều dài đoạn Barrett cùng các yếu tố nguy cơ sẽ giúp bác sĩ quyết định khoảng cách nội soi theo dõi và liệu người bệnh chỉ cần theo dõi định kỳ hay nên được đánh giá, điều trị sớm hơn.

 

Barrett thực quản cần được theo dõi, nhưng không đồng nghĩa với “xác định” ung thư. Phần lớn người mắc Barrett, đặc biệt khi chưa có loạn sản, không tiến triển thành ung thư và có thể được quản lý bằng kiểm soát GERD cùng nội soi định kỳ. Vì vậy, người bệnh không nên quá lo lắng chỉ vì thấy từ “Barrett” trên kết quả nội soi. Theo dõi đúng lịch, kiểm soát trào ngược và xử trí sớm khi có loạn sản là những bước quan trọng giúp phát hiện thay đổi bất thường kịp thời và hạn chế nguy cơ tiến triển về sau.

Dược sĩ Nguyễn Thị Thu

Dược sĩ

Dược Sĩ Nguyễn Thị Thu

Đã kiểm duyệt nội dung

Dược sĩ Nguyễn Thị Thu – Tốt nghiệp chuyên ngành Quản lý và cung ứng thuốc – Cao đẳng dược TW Hải Dương với 6 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực trình dược, đã thực tập, công tác tại nhiều nhà thuốc khác nhau. Nội dung đã được kiểm duyệt theo đúng quy trình bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Quy trình duyệt bài Yumangel

1.5/5 (2 lượt bình chọn)

2 bình luận

  1. Đặng Thị Hoa

    Tui bị barrett thực quản đoạn ngắn, năm 2024 có sinh khiết và uống thuốc 3 tháng nội soi lại hết, 16/6/2026 tui nội soi bị lại, bs đang cho thuốc uống hẹn 3 tháng hoặc 6 tháng nội soi lại, bệnh này có gây ung thư không? Và có trị hết không? Tui lo quá.

    1. Thuốc dạ dày chữ Y - Yumangel

      Thuốc dạ dày chữ Y - Yumangel

      Dạ Barrett thực quản có làm tăng nguy cơ ung thư thực quản, nhưng đa số người bệnh không tiến triển thành ung thư; nguy cơ thường thấp hơn nếu là đoạn ngắn và sinh thiết không có loạn sản.
      Bệnh có thể giảm hoặc tạm thời không còn thấy trên nội soi sau điều trị, nhưng vẫn có khả năng tái lại nên khó khẳng định “khỏi hẳn”. Quan trọng nhất là kết quả sinh thiết có loạn sản hay không, dùng thuốc đúng đơn và nội soi lại đúng hẹn 3–6 tháng. Mình không nên quá lo, nhưng cần theo dõi đều để phát hiện sớm bất thường nếu có nhé.

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *