4 phác đồ điều trị HP dạ dày mới nhất và chi tiết nhất của Bộ Y tế

4 phác đồ điều trị hp dạ dày Bộ Y tế gồm: phác đồ 3 thuốc, phác đồ 4 thuốc, phác đồ nối tiếp, phác đồ cứu vãn. Cùng Yumangel khám phá các phác đồ này trong bài viết dưới đây nhé!

Nguyên tắc xây dựng phác đồ điều trị HP dạ dày

Nguyên tắc xây dựng phác đồ điều trị HP dạ dày

3 Nguyên tắc xây dựng phác đồ điều trị HP dạ dày

Phác đồ điều trị HP dạ dày là tập hợp các phương pháp điều trị nhằm:

  • Loại bỏ vi khuẩn Helicobacter pylori (HP): Đây là nguyên nhân chính gây viêm loét dạ dày, tá tràng và tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
  • Giảm triệu chứng: Làm giảm đau, khó chịu và cải thiện chức năng tiêu hóa.
  • Ngăn ngừa biến chứng: Phòng tránh loét tái phát, thủng dạ dày và xuất huyết tiêu hóa.

Có 3 nguyên tắc xây dựng phác đồ điều trị HP. Đó là:

  1. Kết hợp thuốc để tăng hiệu quả và giảm nguy cơ kháng thuốc: Các loại thuốc được sử dụng bao gồm thuốc kháng sinh, thuốc ức chế bơm proton (PPI) và thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày.
  2. Cá nhân hóa điều trị: Lựa chọn phác đồ dựa trên tuổi, bệnh lý nền và khả năng dung nạp thuốc. Ưu tiên xét nghiệm kháng sinh đồ nếu điều kiện cho phép.
  3. Thời gian điều trị: Theo khuyến cáo của Bộ Y tế và các tổ chức y khoa quốc tế, thời gian điều trị lý tưởng là 10 – 14 ngày, đủ dài để tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn, nhưng không quá dài để hạn chế tác dụng phụ hoặc kháng thuốc.

Tuân thủ đúng phác đồ giúp đạt hiệu quả điều trị Hp cao cũng như hạn chế tình trạng kháng thuốc kháng sinh, đặc biệt là trong bối cảnh tỷ lệ kháng Clarithromycin và Metronidazole ngày càng tăng.

Phác đồ điều trị HP dạ dày Bộ Y tế

1. Phác đồ điều trị vi khuẩn Hp dạ dày bậc 1

Phác đồ điều trị vi khuẩn Hp dạ dày bậc 1

Phác đồ điều trị vi khuẩn Hp dạ dày bậc 1

Phác đồ điều trị Hp dạ dày bậc 1 (First-line therapy) là bước đầu tiên trong điều trị nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (Hp). Đây là phương pháp phổ biến, sử dụng kháng sinh và thuốc ức chế acid dạ dày để tiêu diệt Hp và chữa lành tổn thương.

Đối tượng áp dụng

  • Người được chẩn đoán nhiễm Hp qua các xét nghiệm như test thở, test phân, hoặc sinh thiết.
  • Có triệu chứng liên quan đến viêm loét dạ dày, tá tràng hoặc nguy cơ biến chứng.

1.1 Liệu pháp trị liệu đầu tiên:

  • Thành phần:
    • PPI (thuốc ức chế bơm proton): Dùng 2 lần/ngày. Ví dụ: Omeprazole 20 mg, Lansoprazole 30 mg.
    • Amoxicillin: Liều lượng: 1 g x 2 lần/ngày. Tác dụng: Kháng sinh phổ rộng, ít kháng thuốc.
    • Clarithromycin: Liều lượng: 500 mg x 2 lần/ngày. Tác dụng: Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.
    • Metronidazole: Liều lượng: 500 mg x 2 lần/ngày. Tác dụng: Diệt vi khuẩn trong môi trường kỵ khí.
  • Thời gian điều trị: 10–14 ngày.
  • Hiệu quả: 70–85%, tùy vào mức độ kháng Clarithromycin tại khu vực.

1.2. Liệu pháp trị liệu lần 2

  • Thành phần:
    • PPI: 2 lần/ngày.
    • Amoxicillin: 1 g x 2 lần/ngày.
    • Clarithromycin: 500 mg x 2 lần/ngày.
  • Thời gian điều trị: 10–14 ngày.
  • Lưu ý:
    • Hiệu quả phụ thuộc vào tỷ lệ kháng Clarithromycin.
    • Ít được dùng ở các khu vực có tỷ lệ kháng Clarithromycin >15%.

1.3. Liệu pháp trị liệu lần 3

  • Thành phần:
    • PPI: 2 lần/ngày.
    • Bismuth subsalicylate/subcitrate: 120 mg x 4 lần/ngày.
    • Tetracycline: 500 mg x 4 lần/ngày.
    • Metronidazole: 500 mg x 3–4 lần/ngày.
  • Thời gian điều trị: 10–14 ngày.
  • Ưu điểm: Hiệu quả cao, ít bị ảnh hưởng bởi kháng Clarithromycin hoặc Metronidazole.

2. Phác đồ điều trị vi khuẩn Hp bậc 2

Phác đồ điều trị vi khuẩn Hp bậc 2

Phác đồ điều trị vi khuẩn Hp bậc 2

Phác đồ điều trị Hp dạ dày bậc 2 (Second-line therapy) được áp dụng cho các trường hợp thất bại với phác đồ bậc 1. Đây là bước tiếp theo trong điều trị, thường sử dụng các nhóm thuốc khác để đảm bảo hiệu quả diệt Hp, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ kháng thuốc cao.

Đối tượng áp dụng

  1. Thất bại phác đồ bậc 1:
    • Không tiêu diệt được vi khuẩn Hp (xác nhận bằng xét nghiệm sau điều trị).
    • Thất bại thường do kháng Clarithromycin, Metronidazole, hoặc Amoxicillin.
  2. Nguy cơ kháng thuốc cao:
    • Khu vực hoặc quốc gia có tỷ lệ kháng thuốc cao.
    • Tiền sử sử dụng kháng sinh nhiều lần.

2.1 Phác đồ 4 thuốc có Bismuth

  • Thành phần:
      • PPI (thuốc ức chế bơm proton): Dùng 2 lần/ngày. Ví dụ: Omeprazole 20 mg, Esomeprazole 20 mg.
      • Bismuth subsalicylate/subcitrate: Liều lượng: 120 mg x 4 lần/ngày. Tác dụng: Tăng khả năng bảo vệ niêm mạc dạ dày và diệt khuẩn Hp.
      • Tetracycline: Liều lượng: 500 mg x 4 lần/ngày. Tác dụng: Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.
      • Metronidazole: Liều lượng: 500 mg x 3–4 lần/ngày. Tác dụng: Diệt vi khuẩn Hp trong môi trường kỵ khí.
    • Thời gian điều trị: 10–14 ngày.
  • Ưu điểm:
    • Hiệu quả tiêu diệt Hp >85% ngay cả ở khu vực kháng Clarithromycin cao.
    • Ít bị ảnh hưởng bởi tình trạng kháng Metronidazole.

2.2 Phác đồ 3 thuốc thay đổi kháng sinh (PPI + Amoxicillin + Levofloxacin):

  • Thành phần:
    • PPI: 2 lần/ngày.
    • Amoxicillin: 1g x 2 lần/ngày.
    • Levofloxacin: 500 mg x 1 lần/ngày.
  • Thời gian điều trị: 10–14 ngày.
  • Ưu điểm:
    • Dùng khi bệnh nhân kháng Clarithromycin hoặc Metronidazole.
    • Hiệu quả đạt 80–90% ở các trường hợp thất bại phác đồ bậc 1.

3. Phác đồ điều trị Hp dạ dày nối tiếp

Phác đồ điều trị Hp dạ dày nối tiếp

Phác đồ điều trị Hp dạ dày nối tiếp

Phác đồ nối tiếp (Sequential Therapy) là một trong những phương pháp điều trị vi khuẩn Hp (Helicobacter pylori) được thiết kế nhằm tăng hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn và giảm nguy cơ kháng thuốc. Phác đồ này bao gồm việc dùng thuốc theo hai giai đoạn liên tiếp, mỗi giai đoạn sử dụng các nhóm kháng sinh và thuốc hỗ trợ khác nhau.

Đối tượng áp dụng

  • Bệnh nhân nhiễm Hp lần đầu, chưa từng điều trị bằng các phác đồ trước đó.
  • Bệnh nhân có nguy cơ kháng thuốc trung bình đến cao, đặc biệt ở các khu vực có tỷ lệ kháng Clarithromycin hoặc Metronidazole tăng.

Giai đoạn 1 (5 ngày đầu)

  • PPI (thuốc ức chế bơm proton):
    • Liều dùng: 2 lần/ngày. Ví dụ: Omeprazole 20 mg hoặc Esomeprazole 20 mg.
    • Tác dụng: Giảm tiết axit dạ dày, tạo môi trường thuận lợi để kháng sinh hoạt động.
  • Amoxicillin:
    • Liều dùng: 2 lần/ngày.
    • Liều lượng thông thường: 1g mỗi lần.
    • Tác dụng: Tiêu diệt vi khuẩn nhờ phá hủy thành tế bào của chúng.

Giai đoạn 2 (5 ngày tiếp theo)

  • PPI:
    • Tiếp tục sử dụng như giai đoạn 1.
  • Clarithromycin:
    • Liều dùng: 2 lần/ngày.
    • Liều lượng thông thường: 500mg mỗi lần.
    • Tác dụng: Ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn Hp.
  • Metronidazole hoặc Tinidazole:
    • Liều dùng: 2 lần/ngày.
    • Liều lượng: 500mg mỗi lần.
    • Tác dụng: Tiêu diệt vi khuẩn Hp trong môi trường kỵ khí của dạ dày.

Thời gian điều trị: Tổng cộng 10 ngày (5 ngày đầu + 5 ngày tiếp theo)

Ưu điểm

  1. Tăng hiệu quả diệt Hp: Việc chia thành hai giai đoạn giúp tận dụng tối đa tác dụng của từng loại kháng sinh. Hiệu quả diệt Hp đạt từ 85–95% trong nhiều nghiên cứu lâm sàng.
  2. Giảm nguy cơ kháng thuốc: Sự thay đổi kháng sinh trong giai đoạn 2 giúp giảm áp lực kháng thuốc.
  3. Thích hợp cho bệnh nhân kháng thuốc mức độ trung bình: Phù hợp với những khu vực tỷ lệ kháng Clarithromycin hoặc Metronidazole không quá cao.

Nhược điểm

  • Khó tuân thủ: Bệnh nhân cần chú ý thay đổi thuốc sau 5 ngày, dễ gây nhầm lẫn hoặc quên liều.
  • Tác dụng phụ: Có thể gặp buồn nôn, tiêu chảy, vị kim loại trong miệng, hoặc phản ứng dị ứng

Lưu ý khi sử dụng phác đồ nối tiếp

  1. Việc sử dụng phác đồ cần dựa trên chẩn đoán và xét nghiệm xác định nhiễm Hp của bác sĩ.
  2. Ngay cả khi triệu chứng giảm, người bệnh cần hoàn thành đủ liệu trình để tránh tái nhiễm và kháng thuốc, không tự ý ngưng thuốc.
  3. Bệnh nhân nên thực hiện xét nghiệm kiểm tra Hp sau điều trị (như test thở C13, C14 hoặc xét nghiệm phân) để đánh giá hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn.

4. Phác đồ cứu vãn

Phác đồ cứu vãn

Phác đồ cứu vãn

Phác đồ cứu vãn là phương pháp cuối cùng được áp dụng trong điều trị vi khuẩn Hp dạ dày khi các phác đồ điều trị trước đó không đạt hiệu quả mong muốn. Phác đồ này thường được áp dụng trong các trường hợp phức tạp, khi vi khuẩn đã kháng lại nhiều loại kháng sinh hoặc bệnh nhân có các yếu tố hạn chế trong việc sử dụng thuốc.

Đối tượng áp dụng:

  • Bệnh nhân thất bại với các phác đồ điều trị bậc 1, bậc 2, hoặc phác đồ nối tiếp.
  • Các trường hợp vi khuẩn Hp có dấu hiệu kháng thuốc cao, đặc biệt là kháng Clarithromycin, Metronidazole, hoặc Levofloxacin.
  • Bệnh nhân không dung nạp hoặc không thể sử dụng một số loại kháng sinh nhất định.

Thành phần của phác đồ cứu vãn:

Phác đồ cứu vãn thường bao gồm liệu pháp 4 thuốc có chứa Bismuth hoặc kháng sinh thế hệ mới, được thiết kế để tối ưu hóa khả năng tiêu diệt vi khuẩn Hp:

  • PPI (thuốc ức chế bơm proton): Liều dùng: 2 lần/ngày.
  • Bismuth: Liều dùng: 4 viên/ngày.
  • Tetracycline: Liều dùng: 4 viên/ngày.
  • Metronidazole hoặc Tinidazole: Liều dùng: 2 viên/ngày.

Thời gian áp dụng:

  • Từ 10 đến 14 ngày, tùy thuộc vào đáp ứng của bệnh nhân và chỉ định của bác sĩ.

Ưu điểm:

  • Phác đồ cứu vãn được xây dựng nhằm khắc phục sự thất bại của các phác đồ trước đó.
  • Sử dụng kết hợp các loại thuốc có hiệu quả mạnh, ít bị vi khuẩn Hp kháng thuốc.

Nhược điểm:

  • Tăng nguy cơ tác dụng phụ do sử dụng nhiều loại thuốc phối hợp (như buồn nôn, tiêu chảy, vị kim loại trong miệng).
  • Gây khó khăn trong việc tuân thủ điều trị do phức tạp trong liều lượng và thời gian dùng thuốc.

Một số lưu ý khi sử dụng phác đồ cứu vãn:

  1. Xác định độ nhạy của vi khuẩn Hp: Trước khi áp dụng phác đồ cứu vãn, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm để xác định loại kháng sinh mà vi khuẩn vẫn còn nhạy cảm.
  2. Theo dõi chặt chẽ:Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn của bác sĩ và báo ngay các tác dụng phụ không mong muốn để được điều chỉnh kịp thời.
  3. Thay đổi lối sống hỗ trợ điều trị: Hạn chế thức ăn cay, nóng, hoặc có tính axit cao. Tránh sử dụng rượu bia, thuốc lá trong suốt quá trình điều trị.

Tìm hiểu thêm về điều trị Hp

Việc tuân thủ phác đồ điều trị HP dạ dày của Bộ Y tế là yếu tố then chốt giúp loại bỏ vi khuẩn HP hiệu quả, giảm triệu chứng và phòng ngừa tái phát. Ngược lại Việc sử dụng sai phác đồ, dùng thuốc không đúng có thể dẫn đến kháng thuốc gây khó khăn trong điều trị. Mỗi bệnh nhân cần được bác sĩ thăm khám và chỉ định phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể. Hãy luôn duy trì lối sống lành mạnh và tái khám định kỳ để đảm bảo sức khỏe dạ dày được bảo vệ tốt nhất.

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *