Yumangel F là thuốc kháng acid dạng hỗn dịch uống, mỗi gói 15ml chứa Almagat 1,5g. Thuốc được chỉ định làm giảm và điều trị triệu chứng của chứng dư acid dạ dày như ợ nóng, ợ chua ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.
Yumangel F là sản phẩm riêng thuộc thương hiệu Yumangel, có bao bì màu xanh dương và hàm lượng Almagat khác với Yumangel xanh lá. Người dùng cần kiểm tra đúng tên thuốc, hàm lượng và hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Lưu ý: Nội dung dưới đây cung cấp thông tin về thuốc và hướng dẫn sử dụng, không thay thế chẩn đoán, chỉ định hoặc tư vấn trực tiếp của bác sĩ, dược sĩ.
Thông tin thuốc Yumangel F
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên thuốc | Yumangel F |
| Hoạt chất chính – Hàm lượng | Mỗi gói 15ml chứa Almagate 1,5g |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 gói x 15 ml |
| Cơ sở sản xuất | Yuhan Corporation. Địa chỉ: 219, Yeongudanji-ro, Ochang-eup, Cheongwon-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Korea |
| Cơ sở đăng ký | Công ty TNHH Đại Bắc. Địa chỉ: Số 11, đường Công Nghiệp 4, Khu công nghiệp Sài Đồng B, phường Thạch Bàn, quận Long Biên, Hà Nội |
| Số đăng ký lưu hành | 880100405823 (VN-19209-15) |
| Hạn dùng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
Theo quyết định gia hạn của Cục Quản lý Dược, Yumangel F có hoạt chất Almagat 1,5 g/15 ml, dạng hỗn dịch uống, quy cách hộp 20 gói, do Yuhan Corporation sản xuất và Công ty TNHH Đại Bắc đăng ký tại Việt Nam.
1.Thành phần của Yumangel F
Mỗi gói Yumangel F có dung tích 15 ml, chứa:
Thành phần hoạt chất:
Almagat… 1,5g
Thành phần tá dược:
Microcrystallin cellulose và natri carboxylmethyl cellulose, natri carboxymethyl cellulose, dung dịch D-sorbitol (70%), sucrose, chlorhexidin diacetat, nhũ dịch Simethicon, hương bạc hà, cồn nước tinh khiết.
Dạng bào chế: Hỗn dịch nhớt, màu trắng, có mùi thơm
2. Chỉ định
Làm giảm và điều trị triệu chứng của chứng dư acid dạ dày như ợ nóng, ợ chua ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.
3. Liều dùng và cách dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều khuyến cáo uống 1 gói hỗn dịch (1,5g almagat)/lần x 3 lần/ngày, uống sau khi ăn 30 phút hoặc 1 giờ. Nếu lại xuất hiện cảm giác khó chịu có thể dùng thêm 1 gói trước khi đi ngủ.
Không dùng quá 8g almagat tương đương với 5 gói mỗi ngày.
Bệnh nhân cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều ở nhóm bệnh nhân này.
Bệnh nhân suy thận:
- Không dùng ở bệnh nhân suy thân nặng
- Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình nên dùng thuốc này một cách thận trọng. Nên tránh dùng liều cao do có thể tích tụ lâu dài các ion nhôm và magiê trong cơ thể.
Nếu xuất hiện triệu chứng xấu đi hoặc không thuyên giảm sau 14 ngày, nên đi khám bác sĩ.
4. Chống chỉ định
Không dùng thuốc Yumangel F trong các trường hợp sau:
- Không dùng thuốc cho bệnh nhân mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer.
- Xuất hiện chảy máu đường tiêu hóa chưa được chẩn đoán, bệnh trĩ, phù nề, nhiễm độc thai nghén, tiêu chảy.
5. Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc
Trẻ em
Không nên dùng thuốc kháng axit cho trẻ em dưới 12 tuổi, vì chúng có thể có tồn tại một số bệnh khác chưa được phát hiện (ví dụ: viêm ruột thừa). Ở mức nhẹ nhất, có nguy cơ gia tăng magiê trong máu hoặc độc tính nhôm, đặc biệt nếu trẻ mất nước hoặc mắc bệnh thận.
Bệnh nhân suy thận
Thuốc không được khuyến cáo ở bệnh nhân suy thận nặng. Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình nên dùng thuốc này một cách thận trọng. Trong trường hợp này liều nhẹ nhất có thể được khuyên dùng. Nên tránh dùng liều cao do có thể tích tụ lâu dài các ion nhôm và magiê trong cơ thể.
Sử dụng cho bệnh nhân cao tuổi
Ở những bệnh nhân này, việc tiếp tục sử dụng thuốc kháng axit có chứa nhôm có thể làm trầm trọng thêm một số bệnh lý xương đang mắc (loãng xương), do làm giảm phốt pho và canxi.
Thuốc được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân có chế độ ăn ít phốt pho, bị tiêu chảy, kém hấp thu hoặc suy nhược nghiêm trọng, vì muối nhôm làm giảm sự hấp thụ của phốt pho, đặc biệt là điều trị kéo dài, làm giảm hàm lượng phốt pho trong máu (chán ăn, yếu cơ, khó chịu,…) và không đủ khoáng chất cho xương (nhuyễn xương).
Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến chảy máu, chẳng hạn như nôn trớ hoặc phân đen.
Cảnh báo về tá dược
Thuốc có chứa sorbitol là nguồn cung cấp fructose. Nếu bác sĩ chỉ định rằng bạn hoặc con bạn không dung nạp được một số loại đường hoặc đã được chẩn đoán mắc chứng không dung nạp fructose di truyền (HFI) một căn bệnh di truyền hiếm gặp, trong đó bệnh nhân không thể phân hủy fructose thì không nên dùng thuốc này. Sorbitol có thể gây khó chịu đường tiêu hóa và tác dụng nhuận tràng nhẹ.
Thuốc có chứa sucrose bệnh nhân có các vấn đề di truyền hiếm gặp không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose – galactose hoặc thiếu sucrase-isomaltase không nên dùng thuốc này.
6. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Nếu đang mang thai hoặc cho con bú hoặc người bệnh nghĩ mình mang thai hoặc dự định mang thai, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ khi dùng thuốc này.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai
Nên tránh dùng thuốc lâu dài và liều cao trong thời kỳ mang thai do có nguy cơ xuất hiện các thay đổi ở thai nhi/trẻ sơ sinh.
Nếu cần điều trị lâu dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để có chỉ dẫn phù hợp.
Thời kỳ cho con bú
Nên tránh dùng thuốc lâu dài và liều cao trong thời kỳ cho con bú. Mặc dù một lượng nhỏ nhôm và magiê có thể được bài tiết qua sữa mẹ, nhưng nồng độ của chúng không đủ cao để gây tác dụng phụ ở trẻ sơ sinh bú mẹ.
7. Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc
Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
8. Tác dụng không mong muốn của thuốc
Giống như tất cả các loại thuốc, almagat có thể gây ra các tác dụng phụ. Do khả năng hấp thu kém ở ruột, các tác dụng phụ của almagat rất hiếm khi xảy ra.
Trên bộ máy tiêu hóa: Tiêu chảy có thể xảy ra trong khi dùng thuốc. Triệu chứng này hết khi dừng thuốc.
Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
9. Tương tác và tương kỵ của thuốc
Tương tác của thuốc
Thuốc kháng axit làm thay đổi sự hấp thu của nhiều loại thuốc, do đó nhìn chung nên dùng cách ít nhất 3 giờ khi sử dụng với bất kỳ loại thuốc nào khác.
- Có những nghiên cứu mô tả sự giảm hấp thu khi sử dụng đồng thời các thuốc chứa almagat và thuốc không steroid (flufenamic hoặc mefenamic acid, indomethacin); thuốc chống loét (cimetidine, famotidine, ranitidine); thuốc điều trị tim digitalis (digoxin, digitoxin); thuốc corticosteroid (prednisone); thuốc điều trị chứng động kinh (gabapentin) và thuốc điều trị nấm (ketoconazole). Sự giảm hấp thu có thể xảy ra do sự thay đổi pH đường tiêu hóa hoặc do hình thành phức hợp kém hòa tan.
- Thuốc chứa almagat làm giảm hấp thu của các thuốc sau khi dùng đồng thời do hình thành phức hợp kém hòa tan: penicillamine, quinolon (ciprofloxacin), tetracycline (chlortetracycline, demeclocycline, doxycycline), muối sắt (sắt sulfat). Do đó, khuyến cáo sử dụng cách 3 giờ.
- Khi dùng almagat với quinidine làm tăng khả năng gây độc của quinidine do almagat gây kiềm hóa nước tiểu làm giảm bài tiết quinidine.
- Almagat làm giảm nồng độ thuốc salicylat (axit acetylsalicylic) khi dùng cùng do almagat gây tăng thải trừ do tăng pH nước tiểu, đặc biệt với liều cao salicylate.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trong trường hợp người bệnh chuẩn bị xét nghiệm thành phần của dạ dày, vì almagat có thể làm thay đổi kết quả của xét nghiệm.
Tương kỵ của thuốc
Do không có nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
10. Điều kiện bảo quản và hạn dùng
- Điều kiện bảo quản: Bảo quản dưới 30°C, trong bao bì kín và tránh ánh sáng.
- Hạn dùng: 2 năm kể từ ngày sản xuất.
Không dùng thuốc sau ngày hết hạn ghi trên bao bì.
11. Nhà sản xuất và công ty đăng ký
Nhà sản xuất: Yuhan Corporation
Địa chỉ: 219, Yeongudanji-ro, Ochang-eup, Cheongwon-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Korea.
Công ty đăng ký tại Việt Nam: Công ty TNHH Đại Bắc
Địa chỉ: Số 11, đường Công Nghiệp 4, Khu công nghiệp Sài Đồng B, phường Thạch Bàn, quận Long Biên, Hà Nội, Việt Nam.
Mã số thuốc được đăng ký cấp phép: 880100021724 (Tra cứu tại https://dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc/index)
Lưu ý khi tra cứu: Cần đối chiếu đồng thời số đăng ký mới 880100405823 (VN-19209-15). Dữ liệu hiển thị trên cổng là dữ liệu cấp số đăng ký gốc; khi có khác biệt, cần kiểm tra thêm quyết định cấp/gia hạn, mẫu nhãn, tờ hướng dẫn sử dụng và tài liệu thay đổi bổ sung đã được phê duyệt.
Yumangel F và Yumangel xanh lá khác nhau thế nào?
Yumangel F và Yumangel xanh lá là hai sản phẩm riêng thuộc thương hiệu Yumangel.
| Tiêu chí | Yumangel F | Yumangel xanh lá |
| Màu bao bì | Xanh dương | Xanh lá |
| Hoạt chất | Almagat | Almagat |
| Hàm lượng | 1,5 g/15 ml | 1 g/15 ml |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống | Hỗn dịch uống |
| Trang thông tin chính | /thuoc-yumangel-f/ | Trang chủ / |
Sự khác nhau về hàm lượng không nên được diễn giải thành “mạnh hơn”, “hiệu quả hơn” hoặc “phù hợp với bệnh nặng hơn” nếu không có tài liệu được phê duyệt xác nhận.

