Skip to main content

Viêm dạ dày HP K29 là gì và 17 thông tin nhất định phải biết 

Để thuận lợi hơn trong việc nghiên cứu, theo dõi và điều trị, y học thường ký hiệu tên bệnh qua mã danh mục, trong đó K29 là mã bệnh viêm dạ dày. Viêm dạ dày HP K29 là tình trạng viêm dạ dày do nhiễm vi khuẩn HP. Bệnh có thể điều trị khỏi tại nhà ở giai đoạn cấp tính, nhưng nếu để kéo dài viêm dạ dày HP K29 mãn tính có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm như loét dạ dày, chảy máu dạ dày, thủng dạ dày, thậm chí là ung thư dạ dày.

Mục lục

I. Viêm dạ dày HP K29 là gì?

Viêm dạ dày HP K29 là mã định danh của bệnh viêm dạ dày, được phân loại dựa trên danh mục mã bệnh ICD 10 của Việt Nam và được ban hành theo quyết định số 7603/QĐ-BYT của Bộ Y Tế. Đây là mã số chuyên môn được dùng khi nói về các bệnh dạ dày nói chung.

Viêm dạ dày HP K29 là tình trạng bệnh viêm dạ dày xảy ra do nhiễm trùng vi khuẩn HP (Helicobacter pylori). Tình trạng viêm xảy ra ở niêm mạc dạ dày – lớp lót có tác dụng bảo vệ dạ dày khỏi các axit, enzyme và vi sinh vật đi qua nó hàng ngày. 

Viêm dạ dày HP K29 là tình trạng bệnh viêm dạ dày xảy ra do nhiễm trùng vi khuẩn HP. 
Viêm dạ dày HP K29 là tình trạng bệnh viêm dạ dày xảy ra do nhiễm trùng vi khuẩn HP.

Viêm dạ dày xảy ra khi hệ thống miễn dịch của bạn phát hiện mối đe dọa đối với hàng rào này. Hệ thống miễn dịch của bạn kích hoạt tình trạng viêm trong các mô để giúp chống lại nhiễm trùng và thúc đẩy quá trình chữa lành.

Viêm dạ dày HP K29 có thể xuất hiện đột ngột và kéo dài trong thời gian ngắn (cấp tính) hoặc bắt đầu dần dần và kéo dài (mạn tính).

II. Viêm dạ dày HP K29 phổ biến như thế nào?

Viêm dạ dày HP K29 rất phổ biến, một số báo cáo và thống kê cho thấy:

– Ở Việt Nam, viêm dạ dày được coi là căn bệnh khá phổ biến. Theo thống kê của Hội Tiêu hóa Việt Nam, 70% trường hợp viêm dạ dày là do nhiễm HP.

– Trên toàn thế giới, có tới 1/2 dân số mắc bệnh viêm dạ dày mãn tính liên quan đến một bệnh nhiễm trùng mãn tính, phổ biến do vi khuẩn HP. Và loại vi khuẩn này hoàn toàn có khả năng lây truyền từ người sang người.

–  Ở Mỹ, viêm dạ dày cấp tính ảnh hưởng đến khoảng 8 trên 1.000 người. Nó thường liên quan đến các bệnh nhiễm trùng ngắn hạn thông thường, sử dụng rượu và thuốc. Viêm dạ dày mãn tính ảnh hưởng đến khoảng 2 trong số 10.000 người ở Hoa Kỳ.

Theo thống kê của Hội Tiêu hóa Việt Nam, 70% trường hợp viêm dạ dày là do nhiễm HP.
Theo thống kê của Hội Tiêu hóa Việt Nam, 70% trường hợp viêm dạ dày là do nhiễm HP.

III. Phân loại viêm dạ dày HP K29

Viêm dạ dày HP K29 được phân thành nhiều loại khác nhau, tùy theo cấp độ và mức độ ảnh hưởng. Cụ thể:

1. Phân loại theo cấp độ 

Viêm dạ dày HP K29 gồm viêm dạ dày cấp tính hoặc viêm dạ dày mãn tính:

  • Viêm dạ dày cấp tính: Xảy ra đột ngột và tạm thời trong thời gian ngắn.
  • Viêm dạ dày mãn tính: Là một tình trạng lâu dài, nhưng triệu chứng bắt đầu dần dần hoặc không hề nhận thấy. Loại viêm dạ dày này có xu hướng phát triển dần dần do một tình trạng mãn tính khác.

2. Phân loại theo mức độ

Khi phân loại theo mức độ, viêm dạ dày HP K29 được phân thành loại viêm dạ dày ăn mòn hoặc không ăn mòn:

  • Viêm dạ dày ăn mòn: Niêm mạc dạ dày bị ăn mòn, để lại vết thương (loét).
  • Viêm dạ dày không ăn mòn: Người bị chỉ bị kích ứng dạ dày, không bị loét. Tình trạng này có thể được gọi là viêm dạ dày teo , có thể khiến niêm mạc dạ dày phản ứng bằng cách mỏng đi hoặc teo đi gây ra các vấn đề về tiêu hóa.
Viêm dạ dày HP K29 gồm viêm dạ dày cấp tính và viêm dạ dày mãn tính, viêm dạ dày ăn mòn và không ăn mòn. 
Viêm dạ dày HP K29 gồm viêm dạ dày cấp tính và viêm dạ dày mãn tính, viêm dạ dày ăn mòn và không ăn mòn.

IV. Nguyên nhân gây viêm dạ dày HP K29

Viêm dạ dày là phản ứng của hệ thống miễn dịch đối với một điều gì đó đang diễn ra bên trong dạ dày. Hệ thống miễn dịch gửi các tế bào viêm đến niêm mạc dạ dày để chống nhiễm trùng và giúp sửa chữa các mô.

1. Nguyên nhân chính 

Nguyên nhân chính gây viêm dạ dày HP K29 là do vi khuẩn HP gây ra. Theo vinmec.com, vi khuẩn HP gây bệnh thông qua 2 con đường chính:

– Vi khuẩn HP có khả năng tiết ra một loại enzyme loại bỏ lớp nhầy bảo vệ của niêm mạc dạ dày, là điều kiện tiên quyết để axit dạ dày xâm nhập vào lớp niêm mạc. gây hư hỏng. 

– Helicobacter pylori sản sinh ra độc tố có khả năng phân hủy và làm hoại tử tế bào dạ dày, từ đó axit dạ dày xâm nhập mạnh gây loét, bào mòn dạ dày. Vì vậy, nhiễm HP có thể được coi là nguyên nhân chính gây loét dạ dày. 

Trang my.clevelandclinic.org cho hay, nhiễm trùng là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm dạ dày, đặc biệt là viêm dạ dày cấp tính. Nhiễm trùng do vi khuẩn và nhiễm virus liên quan đến bệnh cúm dạ dày có thể gây ra phản ứng ngắn hạn và thường tự khỏi. Nhiễm H. pylori là một bệnh nhiễm trùng mãn tính, phổ biến do vi khuẩn có thể gây ra viêm dạ dày mãn tính. Ít phổ biến hơn, nhiễm ký sinh trùng và nhiễm nấm cũng có thể gây viêm dạ dày cấp tính hoặc mãn tính.

Theo mayoclinic.org, nhiễm vi khuẩn HP là một trong những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất ở người trên toàn thế giới. Tuy nhiên, chỉ một số người bị nhiễm trùng mới bị viêm dạ dày hoặc các rối loạn tiêu hóa trên khác. Các chuyên gia chăm sóc sức khỏe tin rằng sự nhạy cảm với vi trùng có thể được di truyền. Sự nhạy cảm cũng có thể do lựa chọn lối sống, chẳng hạn như hút thuốc và ăn kiêng.

Nguyên nhân gây viêm dạ dày HP K29 là do nhiễm khuẩn HP.
Nguyên nhân gây viêm dạ dày HP K29 là do nhiễm khuẩn HP.

2. Nguyên nhân khác và các yếu tố làm tăng nguy cơ 

Ngoài nguyên nhân do vi khuẩn HP, một số bệnh và tình trạng có thể làm tăng nguy cơ viêm dạ dày HP K29 gồm:

– Tuổi cao: Người lớn tuổi có nguy cơ mắc bệnh viêm dạ dày cao hơn vì lớp niêm mạc dạ dày có xu hướng mỏng đi theo tuổi tác. Người lớn tuổi cũng có nguy cơ cao hơn vì họ có nhiều khả năng bị nhiễm H. pylori hoặc rối loạn tự miễn dịch hơn những người trẻ tuổi.

–  Sử dụng thuốc giảm đau thường xuyên: Thuốc giảm đau được gọi là thuốc chống viêm không steroid, còn được gọi là NSAID, có thể gây ra cả viêm dạ dày cấp tính và viêm dạ dày mãn tính. NSAID bao gồm ibuprofen (Advil, Motrin IB, những loại khác) và naproxen natri (Aleve, Anaprox DS). Sử dụng các thuốc giảm đau này thường xuyên hoặc dùng quá nhiều thuốc này có thể làm hỏng niêm mạc dạ dày.

– Uống rượu quá mức: Rượu có thể gây kích ứng và phá vỡ niêm mạc dạ dày. Điều này làm cho dạ dày của bạn dễ bị tổn thương hơn bởi dịch tiêu hóa. Tiêu thụ rượu quá mức có nhiều khả năng gây viêm dạ dày cấp tính.

– Căng thẳng: Căng thẳng nghiêm trọng do phẫu thuật lớn, chấn thương, bỏng hoặc nhiễm trùng nặng có thể gây viêm dạ dày cấp tính.

– Bệnh tự miễn: Bệnh tự miễn gây viêm dạ dày mãn tính. Trong bệnh tự miễn, hệ thống miễn dịch tấn công nhầm vào các tế bào của cơ thể gây viêm. Viêm dạ dày tự miễn phổ biến hơn ở những người mắc các rối loạn tự miễn dịch khác, chẳng hạn bệnh Hashimoto và bệnh tiểu đường loại 1. Viêm dạ dày tự miễn cũng có thể liên quan đến tình trạng thiếu vitamin B-12.

– Điều trị ung thư: Thuốc hóa trị hoặc xạ trị có thể làm tăng nguy cơ viêm dạ dày.

– Các bệnh và tình trạng khác: Viêm dạ dày có thể liên quan đến các tình trạng bệnh lý khác. Chúng có thể bao gồm HIV/AIDS, bệnh Crohn, bệnh Celiac, Sarcoidosis và nhiễm ký sinh trùng.

V. Triệu chứng nhận biết viêm dạ dày HP K29

Triệu chứng của viêm dạ dày HP K29 giống với các loại viêm dạ dày khác. Viêm dạ dày có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng đáng chú ý nào. Nếu có, điều đó có thể có nghĩa là tình trạng này nghiêm trọng hơn hoặc đã diễn ra trong một thời gian dài. 

Các triệu chứng có thể xảy ra khi niêm mạc dạ dày bị bào mòn đến mức không thể tự bảo vệ trước axit và enzym của chính nó nữa. Axit có thể gây ra các triệu chứng khó tiêu hoặc có thể gây loét dạ dày, có thể gây tổn thương và chảy máu.

Các triệu chứng thường gặp của viêm dạ dày HP K29 có thể gồm:

1. Triệu chứng nhẹ

– Đau bụng vùng thượng vị: Đây là triệu chứng phổ biến nhất của viêm dạ dày HP K29. Đặc điểm của cơn đau là tập trung ở vùng thượng vị và đau trong thời gian dài, đau nhiều khi đói hoặc sau ăn hoặc cả hai

– Đầy hơi, chướng bụng, ăn không tiêu: Thường hay xuất hiện sau khi ăn hoặc trong khoảng thời gian sau khi ăn.

– Ợ hơi, ợ chua: Thường xuất hiện vào buổi sáng hoặc sau ăn 2 – 3 tiếng.

– Chán ăn hoặc cảm thấy no ngay sau khi ăn, không ăn được nhiều như bình thường. 

– Buồn nôn, nôn mửa: Triệu chứng này thường xuất hiện sau khi ăn hoặc khi dạ dày bị kích thích.

Đau bụng vùng thượng vị là triệu chứng phổ biến nhất của viêm dạ dày HP K29.
Đau bụng vùng thượng vị là triệu chứng phổ biến nhất của viêm dạ dày HP K29.

2. Triệu chứng nặng

– Nếu bạn bị loét chảy máu, có thể thấy máu đen trong phân hoặc chất nôn.

– Người bệnh ăn không ngon, sụt cân, suy nhược cơ thể.

Cần lưu ý rằng, các triệu chứng của viêm dạ dày HP K29 gần giống các bệnh tiêu hóa khác như trào ngược dạ dày thực quản, loét dạ dày tá tràng hoặc thậm chí như ung thư dạ dày. Do đó, khi xuất hiện 1 trong các triệu chứng ở trên, bạn nên đi khám ngay để được chẩn đoán chuyên sâu và kết luận bệnh. 

Việc điều trị sớm và đúng cách sẽ giúp cho người bệnh nhận được phác đồ điều trị phù hợp với tình trạng sức khỏe và bệnh lý. Từ đó, phục hồi chức năng dạ dày và chữa lành tổn thương.

VI. Các biến chứng có thể xảy ra của viêm dạ dày HP K29 là gì?

Hầu hết, viêm dạ dày HP K29 cấp tính chỉ là tạm thời và không nghiêm trọng. Nhưng nếu để kéo dài và không điều trị, viêm dạ dày HP K29 diễn ra trong một thời gian, có thể làm hỏng niêm mạc dạ dày của bạn. Điều này có thể dẫn đến các biến chứng sau:

1. Loét dạ dày tá tràng 

Viêm dạ dày HP K29  ăn mòn có thể tiến triển thành bệnh loét dạ dày tá tràng . Các vết loét có thể gây chảy máu đường tiêu hóa  dẫn đến thiếu máu.

Loét thường xuyên cũng có thể gây ra sẹo. Mô sẹo trong dạ dày của bạn có thể trở thành vấn đề nếu nó thu hẹp hoặc chặn các lỗ hở ở phía dưới (môn vị). Điều này được gọi là tắc nghẽn đường ra dạ dày (GOO).

Loét dạ dày không được điều trị và để kéo dài có thể gây thủng dạ dày. Điều này có thể cho phép vi khuẩn từ dạ dày thoát vào khoang bụng (viêm phúc mạc). Viêm phúc mạc có thể dẫn đến các biến chứng nặng hơn, bao gồm nhiễm trùng máu và nhiễm trùng huyết.

2. Tắc nghẽn đường ra dạ dày

Mô sẹo do loét hoặc viêm lâu ngày có thể chặn một phần hoặc toàn bộ lỗ thông giữa dạ dày và ruột. Điều này có thể cản trở quá trình tiêu hóa và gây đau, buồn nôn và nôn.

3. Chảy máu dạ dày

Chảy máu trong là biến chứng phổ biến nhất của viêm loét dạ dày . Nó có thể xảy ra khi vết loét phát triển ở vị trí mạch máu. Chảy máu có thể là: chảy máu chậm, kéo dài, dẫn đến thiếu máu – gây mệt mỏi, khó thở, da nhợt nhạt và tim đập nhanh.

Viêm dạ dày HP K29 mãn tính có thể gây loét dạ dày, chảy máu dạ dày, thủng dạ dày… 
Viêm dạ dày HP K29 mãn tính có thể gây loét dạ dày, chảy máu dạ dày, thủng dạ dày…

3. Viêm teo và dị sản dạ dày

Viêm dạ dày sau nhiều năm có thể khiến niêm mạc dạ dày của bạn teo đi và mất đi một số chức năng. Bạn có thể gặp khó khăn trong việc tiêu hóa và hấp thụ một số chất dinh dưỡng nhất định, chẳng hạn như sắt, axit folic và vitamin B12 ( thiếu máu ác tính).

4. Thủng dạ dày 

Vết loét cuối cùng có thể biến thành một lỗ (thủng) trên thành dạ dày. Điều này có thể dẫn đến nhiễm trùng trong khoang bụng gọi là viêm phúc mạc.

5. Thiếu máu

Thiếu máu do thiếu sắt có thể do mất máu do loét chảy máu hoặc do niêm mạc dạ dày tiếp tục bị kích thích. Tình trạng này  cũng có thể do nhiễm H. pylori hoặc viêm dạ dày tự miễn, cả hai đều khiến cơ thể  không thể hấp thụ sắt tốt như bình thường. 

Viêm dạ dày cũng có thể dẫn đến thiếu máu ác tính, trong đó cơ thể bạn không thể hấp thụ đủ Vitamin B12.

6. Không sản xuất đủ achlorhydria hoặc hypochlorhydria

Viêm teo dạ dày đôi khi khiến dạ dày không sản xuất đủ (hypochlorhydria) hoặc bất kỳ axit clohydric (achlorhydria) –  một thành phần của axit dạ dày. Điều này có thể cản trở quá trình tiêu hóa và khiến cơ thể bạn không thể hấp thụ đủ chất dinh dưỡng.

7. Chuyển sản dạ dày ruột

Đây là một tình trạng hiếm gặp, trong đó viêm dạ dày HP K29 mãn tính dẫn đến những thay đổi trong tế bào niêm mạc dạ dày, làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.

8. Ung thư dạ dày 

Hiếm khi, viêm dạ dày HP K29 có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Nguy cơ này sẽ tăng lên nếu bị mỏng niêm mạc dạ dày và thay đổi tế bào của niêm mạc.

Một số nghiên cứu cho thấy, viêm dạ dày teo làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến dạ dày, ung thư hạch mô bạch huyết liên quan đến niêm mạc (MALT) và các khối u thần kinh nội tiết.

Một số nghiên cứu cho thấy, viêm dạ dày teo làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến dạ dày, ung thư hạch mô bạch huyết liên quan đến niêm mạc… 
Một số nghiên cứu cho thấy, viêm dạ dày teo làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến dạ dày, ung thư hạch mô bạch huyết liên quan đến niêm mạc…

VII. Viêm dạ dày HP K29 được chẩn đoán như thế nào?

Trước tiên, bác sĩ sẽ khám lâm sàng cho bệnh nhân qua triệu chứng, tiền sử bệnh và khám tổng quát. Nếu nghi ngờ bị viêm dạ dày HP K29, bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân thực hiện một hoặc nhiều xét nghiệm sau để tìm ra nguyên nhân chính xác.

1. Nội soi và sinh thiết tìm HP trong dạ dày

Một ống nội soi mỏng chứa một camera nhỏ được đưa qua miệng và xuống dạ dày để kiểm tra niêm mạc dạ dày xem có dấu hiệu viêm không.

Đồng thời, trong quá trình nội soi, bác sĩ cũng có thể làm sinh thiết, lấy một mẫu mô nhỏ và gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích. Sinh thiết cũng có thể xác định sự hiện diện của HP trong niêm mạc dạ dày.

2. Xét nghiệm HP qua hơi thở (Urea Breath Test)

Để kiểm tra hơi thở, bệnh nhân cần uống một ly nhỏ chất lỏng trong suốt và không vị có chứa carbon phóng xạ. 

Vi khuẩn HP phá vỡ chất lỏng xét nghiệm trong dạ dày. Sau đó, bệnh nhân thổi vào một chiếc túi và được niêm phong lại. Nếu bị nhiễm H. pylori, mẫu hơi thở của người bệnh sẽ chứa carbon phóng xạ.

3. Xét nghiệm phân tìm vi khuẩn HP

Vi khuẩn HP nếu có trong dạ dày sẽ thường xuyên bị cơ thể đào thải qua phân. Xét nghiệm phân tìm vi khuẩn HP bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang giúp bác sĩ phát hiện chính xác vi khuẩn HP trong phân. 

Xét nghiệm phân tìm vi khuẩn HP gồm 2 loại như sau:

  • Xét nghiệm kháng nguyên trong phân: Đây là xét nghiệm phân phổ biến nhất để phát hiện H. pylori. Xét nghiệm nhằm tìm kiếm các protein (kháng nguyên) liên quan đến nhiễm H. pylori trong phân.
  • Xét nghiệm PCR phân: Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm gọi là xét nghiệm phản ứng chuỗi polymerase trong phân (PCR) có thể phát hiện nhiễm H. pylori trong phân. Xét nghiệm cũng có thể xác định các đột biến có thể kháng thuốc kháng sinh dùng để điều trị H. pylori. Tuy nhiên, xét nghiệm này đắt hơn xét nghiệm kháng nguyên phân và có thể không có ở tất cả các trung tâm y tế.
Nội soi và sinh thiết dạ dày là phương pháp chẩn đoán viêm dạ dày HP K29 có độ chính xác cao. 
Nội soi và sinh thiết dạ dày là phương pháp chẩn đoán viêm dạ dày HP K29 có độ chính xác cao.

4. Xét nghiệm máu

Khi người bệnh bị nhiễm HP, cơ thể sẽ sản sinh ra kháng thể kháng HP, loại kháng thể này có trong máu và có thể được phát hiện bằng xét nghiệm máu tìm kháng thể.

Xét nghiệm máu được sử dụng để đo kháng thể kháng H pylori. Kháng thể là các protein do hệ thống miễn dịch của cơ thể tạo ra khi phát hiện các chất có hại như vi khuẩn.

Xét nghiệm này cũng giúp bác sĩ có thể kiểm tra số lượng hồng cầu của bệnh nhân để xem liệu có bị thiếu máu hay không.

5. Chuỗi đường tiêu hóa trên (GI) hoặc nuốt barium

Đây là phương pháp chụp X-quang giúp bác sĩ quan sát phần trên của hệ tiêu hóa. Trước khi chụp X-quang, bệnh nhân cần nuốt một chất lỏng màu phấn gọi là barium. 

Chất này có tác dụng bao phủ các cơ quan bên trong để giúp bác sĩ nhìn thấy chúng rõ ràng nhất. Đồng thời cũng cho phép bác sĩ phát hiện có sự xói mòn trong niêm mạc dạ dày hay không.

VIII. Cách điều trị viêm dạ dày HP K29 hiệu quả 

Viêm dạ dày HP K29 do vi khuẩn HP gây ra nên người bệnh cần dùng thuốc điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Tùy theo mức độ nghiêm trọng của bệnh, bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc kháng sinh kết hợp với thuốc kháng axit, thuốc ức chế bơm proton (PPI) hoặc thuốc chẹn H2.

1. Thuốc kháng sinh diệt HP

Đối với HP trong đường tiêu hóa, bác sĩ có thể đề nghị kết hợp thuốc kháng sinh để tiêu diệt. Bệnh nhân cần Đảm bảo uống đủ liều thuốc kháng sinh theo toa, thường trong 7 đến 14 ngày. 

Thuốc kháng sinh thường dùng trong điều trị viêm dạ dày HP là: Amoxicillin, clarithromycin (Biaxin), metronidazole (Flagyl), tetracycline (Sumycin), tinidazole (Tindamax), Levofloxacin…

2. Thuốc kháng axit

 Nhóm thuốc kháng axit hoạt động bằng cách trung hòa axit dạ dày. Có nhiều loại thuốc kháng axit khác nhau được dùng trong điều trị viêm dạ dày HP  bao gồm Maalox, Mylanta, Rolaids và Tums. 

3. Thuốc chẹn histamin H2

Thuốc chẹn histamine (H2) có tác dụng làm giảm lượng axit dạ dày tạo ra. Các thuốc thường dùng bao gồm Cimetidine (Tagamet), Famotidine (Pepcid) và Nizatidine.

4. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)

Thuốc ức chế bơm proton (PPI) giúp ngăn chặn việc sản xuất axit dạ dày. Thuốc thường dùng là dexlansoprazole (Dexilant), esomeprazole (Nexium), lansoprazole (Prevacid), omeprazole (Prilosec), pantoprazole (Protonix) và rabeprazole (Aciphex).

5. Thuốc bao phủ bề mặt dạ dày 

Thuốc có tác dụng bảo vệ mô dạ dày bị tổn thương khỏi axit và enzyme để nó có thể mau chóng lành lại. Loại thuốc thường dùng là Sucralfate (Carafate) và Misoprostol (Cytotec).

Tùy theo mức độ viêm dạ dày HP K29, bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc kháng sinh kết hợp với thuốc kháng axit, thuốc ức chế bơm proton hoặc thuốc chẹn H2.
Tùy theo mức độ viêm dạ dày HP K29, bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc kháng sinh kết hợp với thuốc kháng axit, thuốc ức chế bơm proton hoặc thuốc chẹn H2.

6. Thuốc chống buồn nôn

Nếu bị buồn nôn do viêm dạ dày, bệnh nhân có thể dùng thuốc không kê đơn hoặc thuốc theo toa để giảm bớt triệu chứng này.

Nếu rối loạn tự miễn dịch gây ra viêm dạ dày, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để điều trị rối loạn đó. Đối với bệnh viêm dạ dày tự miễn, bác sĩ có thể khuyên bạn nên bổ sung Vitamin B12, axit folic hoặc sắt.

Nếu bạn bị trào ngược dịch mật hoặc chảy máu đường tiêu hóa (GI), bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật để khắc phục vấn đề. Nhưng chỉ định này thường không phổ biến.

IX. Giải pháp phòng ngừa viêm dạ dày HP K29 

Những điều dưới đây có thể giúp tránh được bệnh viêm dạ dày HP K29 hoặc giữ cho các triệu chứng bệnh không trở nên tồi tệ hơn nếu bạn mắc bệnh:

1. Vệ sinh tốt

Vi khuẩn HP có thể truyền từ người này sang người khác hoặc qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm. 

Vì vậy, cách quan trọng nhất để giữ cho vi khuẩn không xâm nhập vào cơ thể và lây lan là rửa tay thường xuyên, đặc biệt là sau khi bạn đi vệ sinh và trước khi xử lý thực phẩm.

2. Bỏ thuốc lá

Hút thuốc làm tăng nguy cơ nhiễm HP và loét dạ dày tá tràng. Vì vậy, nếu đang hút thuốc lá, hãy cố gắng bỏ hút thuốc lá để bảo vệ cơ thể khỏi HP và viêm dạ dày.

3. Hạn chế uống rượu

Rượu có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày và khiến nó dễ bị tổn thương hơn. Do đó, bạn nên uống rượu có chừng mực, không nên uống với lượng nhiều và liên tục.

4. Đừng lạm dụng NSAID. 

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như aspirin, ibuprofen và naproxen cũng có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày. Vậy nên, cần tránh sử dụng chúng trong thời gian dài hoặc với liều lượng cao. Hãy gặp bác sĩ nếu bạn cần các lựa chọn giảm đau khác.

Vệ sinh tốt giúp tránh vi khuẩn HP tấn công và gây viêm dạ dày. 
Vệ sinh tốt giúp tránh vi khuẩn HP tấn công và gây viêm dạ dày.

5. Quản lý căng thẳng

Vì căng thẳng có thể góp phần gây ra bệnh viêm dạ dày, vậy nên hãy tìm những cách lành mạnh để loại bỏ nó. Các kỹ thuật thư giãn, chẳng hạn như thiền chánh niệm, thái cực quyền hoặc yoga, có thể hữu ích trong việc giảm căng thẳng, mệt mỏi và lo lắng.

6. Tránh thực phẩm và đồ uống có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày 

Chẳng hạn như cà phê, thức ăn cay và nhiều dầu mỡ không gây viêm dạ dày nhưng  có thể làm tăng nguy cơ và khiến các triệu chứng bệnh trở nên tồi tệ hơn nếu bạn đã mắc bệnh này.

X. 8 Câu hỏi thường gặp về viêm dạ dày HP K29 

Là bệnh lý phổ biến và thường gặp nên có rất nhiều thắc mắc về bệnh lý này, Thuốc dạ dày chữ Y sẽ giải đáp chi tiết dưới đây:

1. Tiên lượng cho bệnh viêm dạ dày HP K29 là gì?

Triển vọng của những người bị viêm dạ dày HP K29 phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Một số trường hợp viêm dạ dày HP cấp tính có thể sẽ tự thuyên giảm hoặc khỏi sau khi dùng thuốc.

Nếu bị viêm dạ dày kéo dài hoặc bệnh không khỏi, hãy đi khám bác sĩ ngay. Thuốc hoặc thay đổi lối sống có thể sẽ cải thiện các triệu chứng bệnh. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc bỏ thuốc lá hoặc mắc chứng rối loạn lạm dụng chất gây nghiện, bác sĩ có thể đề xuất các kỹ thuật và chương trình để giúp bạn thành công.

2. Làm thế nào để bạn nhận biết cơn đau do viêm dạ dày HP K29? 

Đau do viêm dạ dày HP K29 xảy ra ở dạ dày, nằm ở vùng bụng trên giữa (vùng thượng vị). Cơn đau nói chung do viêm sẽ có cảm giác như ở đâu đó trong khu vực bụng trên, nhưng bạn có thể không xác định được vị trí chính xác.

Nếu bị loét dạ dày, bạn có thể xác định được cơn đau chính xác hơn. Cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội hoặc tăng lên lên khi đói. 

3. Làm thế nào để bệnh viêm dạ dày HP K29 biến mất?

Cách tốt nhất để thoát khỏi bệnh viêm dạ dày HP K29 là giải quyết nguyên nhân gây ra nó. Ngoài việc điều trị bằng thuốc theo chỉ định, giữ vệ sinh tốt, người bệnh có thể cần phải ngừng hút thuốc hoặc cắt giảm rượu hoặc thuốc giảm đau không kê đơn. 

Bệnh nhân cũng có thể cần được điều trị nhiễm trùng hoặc tình trạng khác gây ra các triệu chứng hoặc làm cho chúng trở nên tồi tệ hơn.

4. Viêm dạ dày HP K29 kéo dài bao lâu?

Viêm dạ dày HP K29 cấp tính có thể kéo dài vài ngày. Viêm dạ dày HP K29 mãn tính có thể kéo dài nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm.

5. Viêm dạ dày có tự khỏi không?

Viêm dạ dày HP K29 cấp tính có thể tự khỏi sau khi thay đổi thói quen vệ sinh, ăn uống và sinh hoạt hàng ngày hoặc dùng thuốc.

Viêm dạ dày HP K29  mãn tính không tự khỏi nhưng việc điều trị có thể giúp bệnh khỏi. Người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ chỉ định phác đồ điều trị phù hợp.

6. Viêm dạ dày HP K29 có lây không?

Về bản chất, bệnh viêm dạ dày không lây nhiễm. Tuy nhiên, bệnh viêm dạ dày HP K29 do nhiễm khuẩn HP thì có. 

Viêm dạ dày HP K29 có thể lây nhiễm từ người này sang người khác qua con đường trực tiếp qua miệng- miệng ở những thành viên trong gia đình và lây truyền qua phân, do thức ăn hoặc nước uống bị nhiễm bẩn.

Theo nghiên cứu, vi khuẩn HP đã lây nhiễm hầu hết dân số thế giới và gây ra bệnh viêm dạ dày mãn tính ở khoảng 1/2. Có thể  ngăn ngừa vi khuẩn lây lan bằng cách thực hành vệ sinh tốt, chẳng hạn như rửa tay sau khi đi vệ sinh và trước khi xử lý thực phẩm. 

7. Thực phẩm nào tốt cho bệnh viêm dạ dày?

Để giúp tiêu hóa, hãy ăn thường xuyên hơn và chia nhỏ bữa ăn. Tập trung vào các thực phẩm ít qua chế biến như trái cây và rau, các loại hạt, đậu, trứng và một lượng nhỏ thịt gia cầm và các loại thịt ít béo.

Một số thực phẩm và đồ uống có thể giúp kiểm soát chứng viêm dạ dày và giảm bớt các triệu chứng gồm: 

  • Đậu và các loại đậu. 
  • Trứng, lòng trắng trứng (luộc, hấp, xào). 
  • Hải sản (không chiên). 
  • Mật ong, nghệ, gừng. 
  • Rau củ ít axit, giàu vitamin: bí đỏ, bí xanh, khoai tây, khoai lang, cà rốt, bắp cải, cải xoăn, cải bó xôi.
  • Trái cây ít axit: việt quất, mâm xôi, dâu tây, chuối, táo ngọt.
  • Đậu như đậu lăng, đậu nành;
  • Phô mai nhẹ, ít muối. 
  • Sữa chua nguyên chất, ít béo, ít đường. 
  • Gạo trắng.
  • Thịt gia cầm nạc không da.
  • Bánh mì nguyên hạt và mì ống.
  • Yến mạch, lúa mạch và diêm mạch.
  • Thực phẩm chứa probiotic: sữa chua, kim chi, dưa cải bắp.

8. Cần kiêng ăn gì khi bị viêm dạ dày HP K29? 

Không có chế độ ăn kiêng cho bệnh nhân viêm dạ dày HP K29. Tuy nhiên, khi có các triệu chứng viêm dạ dày HP K29, tốt nhất nên hạn chế:

  • Rượu bia.
  • Caffeine.
  • Nước ngọt.
  • Thức ăn cay và béo.
  • Thực phẩm có tính axit như trái cây họ cam quýt. 

Hãy lắng nghe cơ thể và để ý xem có loại thực phẩm nào ảnh hưởng đến các triệu chứng viêm dạ dày HP K29 hay không. Bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng có thể đưa ra khuyến nghị về chế độ ăn uống dựa trên nhu cầu và tiền sử bệnh của bạn.

Viêm dạ dày HP K29 do vi khuẩn HP gây ra khi ở giai đoạn cấp tính thường có thể điều trị tại nhà. Nhưng nếu bệnh không thuyên giảm hoặc không biến mất, bạn thường xuyên có các triệu chứng viêm dạ dày, hãy đến gặp bác sĩ ngay để được điều trị kịp thời và đúng  cách. Tránh để  viêm dạ dày HP K29 kéo dài không điều trị có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như loét dạ dày, thủng dạ dày, chảy máu dạ dày, viêm teo dạ dày, ung thư dạ dày… 

Để được tư vấn kỹ hơn về sức khỏe dạ dày, bạn vui lòng gọi đến hotline 1800.1125 (miễn phí cước) để gặp trực tiếp dược sĩ của Yumangel nhé.

Tài liệu tham khảo:

https://www.vinmec.com/vi/gastroenterology-hepatobiliary/health-news/why-is-it-easy-to-get-gastritis-caused-by-helicobacter-pylori/?link_type=related_posts

https://www.umcclinic.com.vn/tin-tuc/y-hoc-thuong-thuc/che-do-an-cho-nguoi-viem-da-day

https://www.webmd.com/digestive-disorders/digestive-diseases-gastritis

https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/gastritis/diagnosis-treatment/drc-20355813

https://benhvienthucuc.vn/viem-da-day-hp-k29-nguyen-nhan-cach-phong-ngua/

https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/10349-gastritis

https://5nhatnhat.com/so-tay-benh-hoc/viem-da-day-hp-k29-679.html

Đánh giá
Bùi Thị Hoa

Tác giả:

Bùi Thị Hoa - Tốt nghiệp Khoa Báo chí - Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội niên khóa 2003 - 2007. Cô có 17 năm kinh nghiệm trong vị trí biên tập viên, content, Copywriter tại các lĩnh vực liên quan tới sức khỏe, làm đẹp,...

Tham vấn y khoa: Dược sĩ Nguyễn Thị Thu

Dược sĩ Nguyễn Thị Thu – Tốt nghiệp chuyên ngành Quản lý và cung ứng thuốc – Cao đẳng dược TW Hải Dương với trên 6 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực trình dược, đã thực tập, công tác tại nhiều nhà thuốc khác nhau.

Chưa có bình luận!

Địa chỉ Email của bạn sẽ được giữ kín.