Bài viết giải thích các nhóm phác đồ điều trị H. pylori trong bối cảnh Việt Nam theo Đồng thuận VNAGE cập nhật năm 2022, xuất bản năm 2023. Đây không phải đơn thuốc để tự mua kháng sinh; bác sĩ cần lựa chọn theo tiền sử dùng thuốc, khả năng tuân thủ và độ nhạy kháng sinh khi có thể.
Mục lục
Nguyên tắc xây dựng phác đồ điều trị HP dạ dày

3 Nguyên tắc xây dựng phác đồ điều trị HP dạ dày
Phác đồ điều trị HP dạ dày là tập hợp các phương pháp điều trị nhằm:
- Loại bỏ vi khuẩn Helicobacter pylori (HP): Đây là nguyên nhân chính gây viêm loét dạ dày, tá tràng và tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
- Giảm triệu chứng: Làm giảm đau, khó chịu và cải thiện chức năng tiêu hóa.
- Ngăn ngừa biến chứng: Phòng tránh loét tái phát, thủng dạ dày và xuất huyết tiêu hóa.
Có 3 nguyên tắc xây dựng phác đồ điều trị HP. Đó là:
- Kết hợp thuốc để tăng hiệu quả và giảm nguy cơ kháng thuốc: Các loại thuốc được sử dụng bao gồm thuốc kháng sinh, thuốc ức chế bơm proton (PPI) và thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày.
- Cá nhân hóa điều trị: Lựa chọn phác đồ dựa trên tuổi, bệnh lý nền và khả năng dung nạp thuốc. Ưu tiên xét nghiệm kháng sinh đồ nếu điều kiện cho phép.
- Thời gian điều trị: Theo Đồng thuận VNAGE, các phác đồ được nêu dùng trong 14 ngày. Người bệnh cần dùng đủ liệu trình do bác sĩ kê; tự rút ngắn, kéo dài hoặc đổi kháng sinh có thể làm giảm khả năng tiệt trừ và thúc đẩy kháng thuốc.
Tuân thủ đúng phác đồ giúp đạt hiệu quả điều trị Hp cao cũng như hạn chế tình trạng HP kháng thuốc, đặc biệt là trong bối cảnh tỷ lệ kháng Clarithromycin và Metronidazole ngày càng tăng.
Phác đồ điều trị HP dạ dày theo Đồng thuận VNAGE
Theo Đồng thuận VNAGE cập nhật 2022, công bố năm 2023, lựa chọn đầu tay là PTMB: PPI + tetracycline + metronidazole + bismuth. PALB (PPI + amoxicillin + levofloxacin + bismuth) là lựa chọn thay thế, với mức bằng chứng thấp hơn. Các phác đồ được đồng thuận này khuyến cáo dùng trong 14 ngày. Đây là thông tin để hiểu quyết định của bác sĩ, không phải hướng dẫn tự phối thuốc.
1. Phác đồ điều trị vi khuẩn Hp dạ dày bậc 1

Phác đồ điều trị vi khuẩn Hp dạ dày bậc 1
Phác đồ điều trị Hp dạ dày bậc 1 (First-line therapy) là bước đầu tiên trong điều trị nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (Hp). Đây là phương pháp phổ biến, sử dụng kháng sinh và thuốc ức chế acid dạ dày để tiêu diệt Hp và chữa lành tổn thương.
Đối tượng áp dụng
- Người được chẩn đoán nhiễm Hp qua các xét nghiệm như test thở, test phân, hoặc sinh thiết.
- Có triệu chứng liên quan đến viêm loét dạ dày, tá tràng hoặc nguy cơ biến chứng.
1.1. Phác đồ đồng thời có clarithromycin: không phải lựa chọn đầu tay VNAGE
- Thành phần:
- Ppi, Omeprazole, Lansoprazole: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Amoxicillin: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Clarithromycin: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Metronidazole: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Thời gian: Các phác đồ theo Đồng thuận VNAGE được dùng đủ 14 ngày, trừ khi bác sĩ áp dụng một hướng dẫn khác có căn cứ và phù hợp người bệnh.
- Hiệu quả: Phụ thuộc lựa chọn phác đồ, mức độ kháng thuốc, tuân thủ và việc đã dùng kháng sinh trước đó; không thể suy ra cho từng người chỉ từ một tỷ lệ chung.
1.2. Bộ ba clarithromycin: không dùng thường quy
- Thành phần:
- Ppi: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Amoxicillin: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Clarithromycin: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Thời gian: Các phác đồ theo Đồng thuận VNAGE được dùng đủ 14 ngày, trừ khi bác sĩ áp dụng một hướng dẫn khác có căn cứ và phù hợp người bệnh.
- Lưu ý:
- Hiệu quả phụ thuộc vào tỷ lệ kháng Clarithromycin.
- Hiệu quả: Phụ thuộc lựa chọn phác đồ, mức độ kháng thuốc, tuân thủ và việc đã dùng kháng sinh trước đó; không thể suy ra cho từng người chỉ từ một tỷ lệ chung.
1.3. PTMB: lựa chọn đầu tay trong Đồng thuận VNAGE
- Thành phần:
- Ppi: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Bismuth: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Tetracycline: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Metronidazole: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Thời gian: Các phác đồ theo Đồng thuận VNAGE được dùng đủ 14 ngày, trừ khi bác sĩ áp dụng một hướng dẫn khác có căn cứ và phù hợp người bệnh.
- Ưu điểm: Hiệu quả cao, ít bị ảnh hưởng bởi kháng Clarithromycin hoặc Metronidazole.
2. Phác đồ điều trị vi khuẩn Hp bậc 2

Phác đồ điều trị vi khuẩn Hp bậc 2
Phác đồ điều trị Hp dạ dày bậc 2 (Second-line therapy) được áp dụng cho các trường hợp thất bại với phác đồ bậc 1. Đây là bước tiếp theo trong điều trị, thường sử dụng các nhóm thuốc khác để đảm bảo hiệu quả diệt Hp, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ kháng thuốc cao.
Đối tượng áp dụng
- Thất bại phác đồ bậc 1:
- Không tiêu diệt được vi khuẩn Hp (xác nhận bằng xét nghiệm sau điều trị).
- Thất bại thường do kháng Clarithromycin, Metronidazole, hoặc Amoxicillin.
- Nguy cơ kháng thuốc cao:
- Khu vực hoặc quốc gia có tỷ lệ kháng thuốc cao.
- Tiền sử sử dụng kháng sinh nhiều lần.
2.1 Phác đồ 4 thuốc có Bismuth
- Thành phần:
-
-
- Ppi, Omeprazole, Esomeprazole: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Bismuth: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Tetracycline: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Metronidazole: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Thời gian: Các phác đồ theo Đồng thuận VNAGE được dùng đủ 14 ngày, trừ khi bác sĩ áp dụng một hướng dẫn khác có căn cứ và phù hợp người bệnh.
-
- Ưu điểm:
-
- Hiệu quả: Phụ thuộc lựa chọn phác đồ, mức độ kháng thuốc, tuân thủ và việc đã dùng kháng sinh trước đó; không thể suy ra cho từng người chỉ từ một tỷ lệ chung.
- Ít bị ảnh hưởng bởi tình trạng kháng Metronidazole.
2.2 Phác đồ có levofloxacin: chỉ cân nhắc theo tiền sử và độ nhạy:
- Thành phần:
- Ppi: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Amoxicillin: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Levofloxacin: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Thời gian: Các phác đồ theo Đồng thuận VNAGE được dùng đủ 14 ngày, trừ khi bác sĩ áp dụng một hướng dẫn khác có căn cứ và phù hợp người bệnh.
- Ưu điểm:
- Chỉ cân nhắc sau khi bác sĩ rà lại kháng sinh đã dùng và có dữ liệu nhạy cảm khi có thể; không suy đoán kháng thuốc chỉ từ việc thất bại điều trị.
- Hiệu quả không đồng nhất giữa các nghiên cứu và người bệnh; không áp một tỷ lệ chung cho mọi trường hợp thất bại.
3. Phác đồ nối tiếp: không dùng thường quy theo Đồng thuận VNAGE

Phác đồ nối tiếp: không dùng thường quy theo Đồng thuận VNAGE
Phác đồ nối tiếp (Sequential Therapy) là một trong những phương pháp điều trị vi khuẩn Hp (Helicobacter pylori) được thiết kế nhằm tăng hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn và giảm nguy cơ kháng thuốc. Phác đồ này bao gồm việc dùng thuốc theo hai giai đoạn liên tiếp, mỗi giai đoạn sử dụng các nhóm kháng sinh và thuốc hỗ trợ khác nhau.
Đối tượng áp dụng
- Phác đồ từng được nghiên cứu ở người chưa điều trị; điều này không đồng nghĩa được VNAGE khuyến cáo làm lựa chọn đầu tay.
Đồng thuận VNAGE không xếp phác đồ nối tiếp 10 ngày là lựa chọn thường quy. Phần này được giữ để giải thích bối cảnh lịch sử; bác sĩ nên ưu tiên phác đồ phù hợp khuyến cáo hiện hành và dữ liệu kháng thuốc.
Giai đoạn đầu của phác đồ nối tiếp (thông tin tham khảo)
- PPI (thuốc ức chế bơm proton):
- Omeprazole, Esomeprazole: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Tác dụng: Giảm tiết axit dạ dày, tạo môi trường thuận lợi để kháng sinh hoạt động.
- Amoxicillin:
- Thuốc trong phác đồ: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Thuốc trong phác đồ: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Tác dụng: Tiêu diệt vi khuẩn nhờ phá hủy thành tế bào của chúng.
Giai đoạn sau của phác đồ nối tiếp (thông tin tham khảo)
- PPI:
- Tiếp tục sử dụng như giai đoạn 1.
- Clarithromycin:
- Thuốc trong phác đồ: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Thuốc trong phác đồ: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Tác dụng: Ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn Hp.
- Metronidazole hoặc Tinidazole:
- Thuốc trong phác đồ: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Thuốc trong phác đồ: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Tác dụng: Tiêu diệt vi khuẩn Hp trong môi trường kỵ khí của dạ dày.
Ưu điểm
- Tăng hiệu quả diệt Hp: Việc chia giai đoạn từng được nghiên cứu nhằm cải thiện tiệt trừ, nhưng không đủ để suy ra phác đồ này hiệu quả hơn các lựa chọn VNAGE khuyến cáo tại Việt Nam.
- Thuốc trong phác đồ: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Giới hạn khi có kháng thuốc: Không xác định được tính phù hợp chỉ từ nhận định “kháng thuốc trung bình”; cần dữ liệu cụ thể và đánh giá chuyên khoa.
Nhược điểm
- Khó tuân thủ: Việc đổi nhóm thuốc giữa các giai đoạn dễ gây nhầm lẫn hoặc quên liều; không tự chuyển thuốc theo mô tả tham khảo.
- Tác dụng phụ: Có thể gặp buồn nôn, tiêu chảy, vị kim loại trong miệng, hoặc phản ứng dị ứng
Lưu ý khi sử dụng phác đồ nối tiếp
- Việc sử dụng phác đồ cần dựa trên chẩn đoán và xét nghiệm xác định nhiễm Hp của bác sĩ.
- Ngay cả khi triệu chứng giảm, người bệnh cần hoàn thành đủ liệu trình để hạn chế thất bại tiệt trừ và kháng thuốc, không tự ý ngưng thuốc.
- Bệnh nhân nên thực hiện xét nghiệm kiểm tra Hp sau điều trị (như test thở C13, C14 hoặc xét nghiệm phân) để đánh giá hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn.
4. Phác đồ cứu vãn

Phác đồ cứu vãn
Phác đồ cứu vãn được bác sĩ cân nhắc trong điều trị vi khuẩn Hp dạ dày khi các phác đồ điều trị trước đó không đạt hiệu quả mong muốn. Phác đồ này thường được áp dụng trong các trường hợp phức tạp, khi vi khuẩn đã kháng lại nhiều loại kháng sinh hoặc bệnh nhân có các yếu tố hạn chế trong việc sử dụng thuốc.
Đối tượng áp dụng:
- Bệnh nhân thất bại với các phác đồ điều trị bậc 1, bậc 2, hoặc phác đồ nối tiếp.
- Các trường hợp vi khuẩn Hp có dấu hiệu kháng thuốc cao, đặc biệt là kháng Clarithromycin, Metronidazole, hoặc Levofloxacin.
- Bệnh nhân không dung nạp hoặc không thể sử dụng một số loại kháng sinh nhất định.
Thành phần của phác đồ cứu vãn:
Sau hai lần thất bại, VNAGE đề nghị cân nhắc PTMB nếu chưa dùng; nếu đã dùng PTMB, cần xét nghiệm độ nhạy kháng sinh để định hướng. Không mặc định đổi sang “kháng sinh thế hệ mới” sẽ hiệu quả hơn. Thành phần PTMB được nhắc lại dưới đây để nhận diện phác đồ:
- Ppi: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Bismuth: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Tetracycline: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Metronidazole, Tinidazole: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
Thời gian áp dụng:
- Thời gian: Các phác đồ theo Đồng thuận VNAGE được dùng đủ 14 ngày, trừ khi bác sĩ áp dụng một hướng dẫn khác có căn cứ và phù hợp người bệnh.
Ưu điểm:
- Phác đồ cứu vãn được xây dựng nhằm khắc phục sự thất bại của các phác đồ trước đó.
- Lựa chọn dựa trên phác đồ đã dùng, mức độ tuân thủ và kết quả độ nhạy khi có; không bảo đảm mọi phối hợp cứu vãn đều thành công.
Nhược điểm:
- Tăng nguy cơ tác dụng phụ do sử dụng nhiều loại thuốc phối hợp (như buồn nôn, tiêu chảy, vị kim loại trong miệng).
- Gây khó khăn trong việc tuân thủ điều trị do phức tạp trong liều lượng và thời gian dùng thuốc.
Một số lưu ý khi sử dụng phác đồ cứu vãn:
- Xác định độ nhạy của vi khuẩn Hp: Trước khi áp dụng phác đồ cứu vãn, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm để xác định loại kháng sinh mà vi khuẩn vẫn còn nhạy cảm.
- Theo dõi chặt chẽ:Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn của bác sĩ và báo ngay các tác dụng phụ không mong muốn để được điều chỉnh kịp thời.
- Thay đổi lối sống hỗ trợ điều trị: Hạn chế thức ăn cay, nóng, hoặc có tính axit cao. Tránh sử dụng rượu bia, thuốc lá trong suốt quá trình điều trị.
Tìm hiểu thêm về điều trị Hp
Các nhóm thuốc được dùng trong điều trị dạ dày HP
Nếu cơ thể thường xuyên xuất hiện các triệu chứng liên quan đến dạ dày như đau bụng, khó tiêu, đầy hơi, nôn ói,… bạn nên đến gặp bác sĩ ngay để được chẩn đoán và điều trị bệnh sớm. Từ kết quả chẩn đoán bác sĩ sẽ tư vấn phác đồ điều trị phù hợp.
Trong điều trị HP dạ dày, ngoài việc loại trừ tác nhân chính là vi khuẩn HP thì cần phải làm giảm yếu tố khác gây bất lợi (là axit dạ dày) đồng thời làm tăng các yếu tố bảo vệ và tái tạo niêm mạc dạ dày. Bên cạnh đó là điều trị hỗ trợ triệu chứng, nâng đỡ sức khỏe cho bệnh nhân.
Có 4 nhóm thuốc thường được sử dụng trong phác đồ điều trị vi khuẩn dạ dày HP gồm:
- Thuốc diệt vi khuẩn HP: Các kháng sinh được lựa chọn tùy phác đồ, như amoxicillin, tetracycline, metronidazole hoặc levofloxacin. Clarithromycin cần bằng chứng nhạy cảm; không xem rifabutin là lựa chọn cứu vãn thường quy tại Việt Nam
- Thuốc ức chế bơm proton (PPI): Tác dụng của thuốc là hạn chế lượng axit tạo ra trong dạ dày: omeprazole, pantoprazole, esomeprazole, lansoprazole, rabeprazole
- Thuốc bao phủ và bảo vệ niêm mạc dạ dày: Muối Bismuth subsalicylate được chỉ định sử dụng nhằm bao phủ và bảo vệ niêm mạc dạ dày.
- Các thuốc hỗ trợ làm giảm triệu chứng đau, khó chịu ở dạ dày như: thuốc trung hòa axit dịch vị, thuốc giảm đau co thắt…
Trong phạm vi Đồng thuận VNAGE được bài viết sử dụng, các phác đồ được khuyến cáo có thời gian 14 ngày. Người bệnh cần theo đúng đơn cá thể hóa của bác sĩ, không tự rút ngắn liệu trình.

Có 4 nhóm thuốc thường được sử dụng trong phác đồ điều trị vi khuẩn dạ dày HP.
5 nhóm phác đồ HP cần bác sĩ lựa chọn
Năm mục dưới đây được giữ để giải thích các nhóm phối hợp thuốc từng được nhắc đến, không phải đơn thuốc mẫu. Việc lựa chọn phải dựa trên Đồng thuận VNAGE, phác đồ đã dùng, mức độ tuân thủ và độ nhạy kháng sinh khi có thể.
1. Phác đồ bộ ba clarithromycin: không dùng thường quy
Không dùng thường quy phác đồ bộ ba clarithromycin theo Đồng thuận VNAGE vì tỷ lệ thất bại cao trong bối cảnh kháng thuốc. Chỉ cân nhắc phác đồ chứa clarithromycin khi có bằng chứng nhạy cảm và bác sĩ đánh giá phù hợp.
- Ppi: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Clarithromycin: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Amoxicillin, Metronidazole: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
2. Phác đồ bốn thuốc có bismuth
Phác đồ bốn thuốc có bismuth là lựa chọn đầu tay trong Đồng thuận VNAGE và dùng đủ 14 ngày. Việc chọn thuốc, liều và chống chỉ định cần được bác sĩ cá thể hóa; không chờ phác đồ bộ ba thất bại rồi mới tự chuyển thuốc.
- Ppi: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Tetracycline: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Metronidazole, Amoxicillin: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Bismuth: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
3. Phác đồ nối tiếp: thông tin tham khảo
Phác đồ nối tiếp 10 ngày không được VNAGE ưu tiên như lựa chọn thường quy. Mục này chỉ giải thích cách tiếp cận cũ; người bệnh không tự áp dụng hoặc chuyển thuốc giữa liệu trình.
- Ppi, Amoxicillin: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Ppi, Clarithromycin, Tinidazole: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
4. Phác đồ có levofloxacin
Levofloxacin không phải lựa chọn cứu vãn áp dụng phổ quát. Bác sĩ chỉ cân nhắc sau khi rà lại phác đồ đã dùng, khả năng tuân thủ, chống chỉ định và độ nhạy kháng sinh khi có thể.
- Ppi: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Levofloxacin: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Amoxicillin: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
5. Giới hạn của furazolidone và rifabutin
Đồng thuận VNAGE không khuyến cáo phác đồ chứa rifabutin trong bối cảnh lao kháng thuốc tại Việt Nam. Furazolidone không nằm trong hai lựa chọn đầu tay PTMB/PALB nêu trên; các phối hợp từng được đề cập trong tài liệu khác không phải đơn thuốc để tự dùng sau thất bại. Cần bác sĩ chuyên khoa đánh giá nguồn hướng dẫn, tính sẵn có và an toàn trước khi cân nhắc lựa chọn ngoài đồng thuận.
- Ppi, Levofloxacin, Rifabutin: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Ppi, Amoxicillin, Rifabutin: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Ppi, Amoxicillin, Furazolidone: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Ppi, Amoxicillin: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
- Ppi, Bismuth, Tetracycline, Furazolidone: liều, dạng bào chế và số lần dùng phải theo đơn của bác sĩ và nhãn thuốc; không tự áp dụng con số từ bài viết.
Sau điều trị cần xác nhận tiệt trừ bằng xét nghiệm phù hợp. VNAGE ưu tiên test hơi thở khi không có chỉ định nội soi lại; nội soi được cân nhắc khi cần đánh giá ổ loét hoặc tổn thương nghi ngờ. Nếu còn HP, bác sĩ phải rà lại phác đồ và tuân thủ trước khi quyết định bước tiếp theo, không tự động lặp hoặc đổi kháng sinh.

Nhóm phác đồ điều trị HP cần bác sĩ lựa chọn
Tác dụng phụ khi dùng thuốc trị vi khuẩn HP
Các nhóm thuốc có thể gây tác dụng không mong muốn khác nhau; người bệnh có thể xem thêm cách nhận biết và xử trí tác dụng phụ của thuốc HP. Một số biểu hiện thường gặp được trình bày dưới đây:
- Amoxicillin: Có thể gây ngoại ban trong quá trình dùng thuốc, không chỉ xuất hiện ở một mốc ngày cố định. Một số tác dụng phụ ít gặp hơn của loại thuốc trị vi khuẩn HP dạ dày này có thể kể đến như: buồn nôn, mề đay, tiêu chảy, ban đỏ, hội chứng Stevens-Johnson.
- Tetracycline: Có thể gây tiêu chảy, nôn, buồn nôn; một số tác dụng phụ ít gặp khác là phù Quincke, nổi mề đay, tăng nhạy cảm khi tiếp xúc với ánh nắng.
- Clarithromycin: Có thể gây nôn mửa, rối loạn tiêu hóa; một số trường hợp ít gặp bị nổi mề đay, rối loạn chức năng gan, viêm gan, chóng mặt, mẩn ngứa, ngủ,…
- Metronidazole/Tinidazole: Gây chán ăn, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn.
- Thuốc bao phủ niêm mạc Bismuth: Tác dụng phụ ít gặp như nôn mửa, bệnh não, buồn nôn, gây độc tính lên thận và thần kinh.
- Thuốc kháng histamin H2: Người bệnh dùng thuốc có thể bị choáng váng, mệt mỏi, tiêu chảy, phát ban, giảm bạch cầu, tăng transaminase huyết thanh và tăng creatinin huyết nhẹ.
- Thuốc ức chế bơm proton: Gây tác dụng phụ táo bón, khô miệng, đau bụng. Thuốc cũng có thể khiến một số vi khuẩn có hại phát triển mạnh như Clostridium difficile, gây viêm đại tràng giả mạc.
Người bệnh cũng có thể gặp một số tác dụng phụ không được đề cập ở trên khi dùng thuốc điều trị HP dạ dày. Khi gặp tác dụng phụ hoặc thấy cơ thể có biểu hiện bất thường, bạn nên thông báo với bác sĩ để được xử lý kịp thời.

Sử dụng thuốc đặc trị khuẩn HP có thể gây một số tác dụng phụ không mong muốn
Lưu ý khi dùng thuốc điều trị dạ dày HP
Muốn đạt được hiệu quả điều trị bệnh như mong muốn, người bệnh phải có sự phối hợp với bác sĩ bằng cách tuân thủ những điều sau:
- Chỉ sử dụng thuốc trị vi khuẩn HP trong dạ dày khi đã được chẩn đoán chính xác nhiễm HP thông qua các xét nghiệm vi khuẩn HP.
- Người bệnh tuyệt đối tuân thủ các chỉ định của bác sĩ về loại thuốc, liều dùng, thời điểm và thời gian uống thuốc. Không tự ý thay đổi vì có thể làm tình trạng bệnh trở nên nặng hơn, gây khó khăn trong điều trị.
- Có chế độ ăn uống khoa học và sinh hoạt điều độ để mau khỏi bệnh: Trong thời gian dùng thuốc điều trị dạ dày HP, người bệnh không nên ăn các thức ăn chua, cay nóng, đồ ăn cứng, nhiều dầu mỡ, khó tiêu; thức uống chứa cồn vì có thể gây tương tác có hại; tránh uống nhiều rượu bia, không hút thuốc, ăn các thức ăn lành mạnh, tăng cường ăn rau, hoa quả tươi …
- Đặc biệt, không được tự ý ngừng sử dụng thuốc, vì nếu không tuân thủ điều trị rất dễ xảy ra hiện tượng kháng thuốc, lờn thuốc, gây khó khăn trong việc điều trị sau này.
- Người bệnh trước khi dùng thuốc điều trị HP dạ dày cần thông báo với bác sĩ các thuốc đang sử dụng, kể cả các loại thực phẩm chức năng hay sản phẩm bổ sung khác để tránh tương tác bất lợi.
- Theo dõi tác dụng phụ của thuốc để thông báo với các bác sĩ kịp thời và có cách khắc phục nhanh chóng.
- Bệnh nhân trong thời gian điều trị HP dạ dày bằng thuốc nếu thấy có triệu chứng như nôn mửa, đau quặn bụng, đi ngoài phân đen, yếu mệt, nôn ra máu… thì cần đến bệnh viện ngay.
Tuân thủ phác đồ do bác sĩ chỉ định là yếu tố quan trọng để tăng khả năng tiệt trừ và hạn chế kháng thuốc. Sau điều trị cần làm xét nghiệm xác nhận tiệt trừ đúng thời điểm; nếu thất bại, bác sĩ phải rà lại phác đồ trước, tuân thủ và độ nhạy kháng sinh khi có thể trước khi chọn hướng tiếp theo.
Nguồn chuyên môn: Đồng thuận VNAGE về quản lý nhiễm H. pylori, cập nhật 2022 và công bố năm 2023.
Dược sĩ Nguyễn Thị Thu – Tốt nghiệp chuyên ngành Quản lý và cung ứng thuốc – Cao đẳng dược TW Hải Dương với 6 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực trình dược, đã thực tập, công tác tại nhiều nhà thuốc khác nhau.










